| số nhiều | copepods |
copepod species
loài động vật phù du
copepod abundance
nhiều loài động vật phù du
copepod habitat
môi trường sống của động vật phù du
copepod diversity
đa dạng sinh học của động vật phù du
copepod population
dân số động vật phù du
copepod growth
sự phát triển của động vật phù du
copepod feeding
thức ăn của động vật phù du
copepod ecology
sinh thái học của động vật phù du
copepod research
nghiên cứu về động vật phù du
copepod life cycle
chu kỳ sống của động vật phù du
copepods are essential components of marine ecosystems.
Giáp xác chân chèo là những thành phần thiết yếu của các hệ sinh thái biển.
many fish species rely on copepods as a primary food source.
Nhiều loài cá phụ thuộc vào giáp xác chân chèo như một nguồn thức ăn chính.
scientists study copepods to understand ocean health.
Các nhà khoa học nghiên cứu giáp xác chân chèo để hiểu rõ hơn về sức khỏe của đại dương.
copepods can reproduce rapidly in favorable conditions.
Giáp xác chân chèo có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.
some copepods have bioluminescent properties.
Một số loài giáp xác chân chèo có đặc tính phát quang sinh học.
copepods play a crucial role in the food web.
Giáp xác chân chèo đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
researchers are exploring the diversity of copepod species.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá sự đa dạng của các loài giáp xác chân chèo.
copepods are often used as indicators of environmental change.
Giáp xác chân chèo thường được sử dụng như một dấu hiệu của sự thay đổi môi trường.
some copepods can survive extreme environmental conditions.
Một số loài giáp xác chân chèo có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
copepods contribute significantly to carbon cycling in oceans.
Giáp xác chân chèo đóng góp đáng kể vào quá trình tuần hoàn carbon trong đại dương.
copepod species
loài động vật phù du
copepod abundance
nhiều loài động vật phù du
copepod habitat
môi trường sống của động vật phù du
copepod diversity
đa dạng sinh học của động vật phù du
copepod population
dân số động vật phù du
copepod growth
sự phát triển của động vật phù du
copepod feeding
thức ăn của động vật phù du
copepod ecology
sinh thái học của động vật phù du
copepod research
nghiên cứu về động vật phù du
copepod life cycle
chu kỳ sống của động vật phù du
copepods are essential components of marine ecosystems.
Giáp xác chân chèo là những thành phần thiết yếu của các hệ sinh thái biển.
many fish species rely on copepods as a primary food source.
Nhiều loài cá phụ thuộc vào giáp xác chân chèo như một nguồn thức ăn chính.
scientists study copepods to understand ocean health.
Các nhà khoa học nghiên cứu giáp xác chân chèo để hiểu rõ hơn về sức khỏe của đại dương.
copepods can reproduce rapidly in favorable conditions.
Giáp xác chân chèo có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.
some copepods have bioluminescent properties.
Một số loài giáp xác chân chèo có đặc tính phát quang sinh học.
copepods play a crucial role in the food web.
Giáp xác chân chèo đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
researchers are exploring the diversity of copepod species.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá sự đa dạng của các loài giáp xác chân chèo.
copepods are often used as indicators of environmental change.
Giáp xác chân chèo thường được sử dụng như một dấu hiệu của sự thay đổi môi trường.
some copepods can survive extreme environmental conditions.
Một số loài giáp xác chân chèo có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
copepods contribute significantly to carbon cycling in oceans.
Giáp xác chân chèo đóng góp đáng kể vào quá trình tuần hoàn carbon trong đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay