coquette

[Mỹ]/kɒ'ket/
[Anh]/ko'kɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. Hành xử một cách tán tỉnh; tham gia vào việc tán tỉnh
n. Một người phụ nữ hành xử một cách tán tỉnh
Word Forms
số nhiềucoquettes

Câu ví dụ

She’s a bit of a coquette.

Cô ấy hơi có tính lả lơi.

She is known for being a coquette, always flirting with different people.

Cô ấy nổi tiếng là một cô gái lả lơi, luôn tán tỉnh với nhiều người khác nhau.

The coquette's playful demeanor attracts many admirers.

Dáng vẻ tinh nghịch của cô nàng lả lơi thu hút nhiều người ngưỡng mộ.

The coquette's behavior can be misleading to others.

Hành vi của cô nàng lả lơi có thể gây hiểu lầm cho người khác.

She is a master of the coquette's art, knowing just how to captivate those around her.

Cô ấy là một bậc thầy về nghệ thuật lả lơi, biết chính xác cách thu hút những người xung quanh.

The coquette's flirtatious nature can be both alluring and frustrating.

Tính cách tán tỉnh của cô nàng lả lơi có thể vừa quyến rũ vừa gây khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay