prude

[Mỹ]/pruːd/
[Anh]/pruːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người quá quan tâm đến sự đúng mực hoặc khiêm tốn, đặc biệt là khi nói đến các vấn đề liên quan đến tình dục.
Word Forms
số nhiềuprudes

Câu ví dụ

Don’t be such a prude you can carry modesty too far!

Đừng tỏ ra quá đạo đức giả, bạn có thể quá khích vì sự khiêm tốn!

She always give clients an impression of humourless prude.

Cô ấy luôn cho khách hàng thấy một ấn tượng về người nghiêm khắc và thiếu sự hài hước.

She is often seen as a prude because she refuses to participate in any risque activities.

Cô ấy thường bị coi là хан phiệt vì cô ấy từ chối tham gia vào bất kỳ hoạt động nào quá táo bạo.

Don't be such a prude, loosen up and have some fun!

Đừng có mà хан phiệt, thư giãn và vui vẻ đi!

He was labeled a prude for his strict views on modesty and decency.

Anh ta bị gắn mác là хан phiệt vì quan điểm nghiêm khắc của anh ta về sự khiêm tốn và đạo đức.

The prude in the group always disapproves of our jokes and humor.

Người хан phiệt trong nhóm luôn phản đối những câu đùa và sự hài hước của chúng tôi.

She's a bit of a prude when it comes to discussing anything related to sex.

Cô ấy hơi хан phiệt khi nói về bất cứ điều gì liên quan đến tình dục.

Being a prude, he found the movie too explicit and refused to watch it.

Vì là người хан phiệt, anh ấy thấy bộ phim quá gợi dục và từ chối xem.

The prude in the office always complains about the dress code being too revealing.

Người хан phiệt trong văn phòng luôn phàn nàn về quy định về trang phục quá hở hang.

She's not a prude, she just prefers to keep her personal life private.

Cô ấy không phải là хан phiệt, cô ấy chỉ thích giữ kín cuộc sống riêng tư của mình.

The prude at the party refused to join in the drinking games.

Người хан phiệt tại bữa tiệc từ chối tham gia vào các trò chơi uống rượu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay