coquettes

[Mỹ]/kəʊˈkɛts/
[Anh]/koʊˈkɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phụ nữ flirt hoặc cư xử theo cách trêu chọc

Cụm từ & Cách kết hợp

coquettes charm

sự quyến rũ của những cô nàng tinh nghịch

coquettes allure

sức hút của những cô nàng tinh nghịch

coquettes play

trò chơi của những cô nàng tinh nghịch

coquettes style

phong cách của những cô nàng tinh nghịch

coquettes behavior

hành vi của những cô nàng tinh nghịch

coquettes attitude

tinh thần của những cô nàng tinh nghịch

coquettes smile

nụ cười của những cô nàng tinh nghịch

coquettes look

ánh nhìn của những cô nàng tinh nghịch

coquettes tease

thả thính của những cô nàng tinh nghịch

coquettes flirt

ve vãn của những cô nàng tinh nghịch

Câu ví dụ

she loves to dress like a coquette.

Cô ấy thích ăn mặc như một cô nương tinh nghịch.

coquettes often play with people's emotions.

Những cô nương tinh nghịch thường hay chơi đùa với cảm xúc của người khác.

he was captivated by the charm of the coquettes.

Anh ấy bị thu hút bởi sự quyến rũ của những cô nương tinh nghịch.

the party was filled with coquettes and charm.

Tiệc đầy những cô nương tinh nghịch và sự quyến rũ.

coquettes often use flirtation to get attention.

Những cô nương tinh nghịch thường dùng cách tán tỉnh để thu hút sự chú ý.

she acted like a coquette to impress him.

Cô ấy cư xử như một cô nương tinh nghịch để gây ấn tượng với anh ấy.

coquettes can be both enchanting and frustrating.

Những cô nương tinh nghịch vừa có thể quyến rũ vừa có thể gây khó chịu.

he described her as a coquette with a mysterious allure.

Anh ấy mô tả cô ấy là một cô nương tinh nghịch với vẻ quyến rũ bí ẩn.

the coquettes at the gala stole the show.

Những cô nương tinh nghịch tại buổi dạ hội đã chiếm trọn sự chú ý.

her coquette behavior made him curious.

Hành động tinh nghịch của cô ấy khiến anh ấy tò mò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay