coquettish smile
nụ cười tinh ranh
coquettish glance
ánh nhìn tinh ranh
coquettish behavior
hành vi tinh ranh
coquettish dress
váy tinh ranh
coquettish laugh
tiếng cười tinh ranh
coquettish tone
giọng điệu tinh ranh
coquettish charm
sự quyến rũ tinh ranh
coquettish pose
tư thế tinh ranh
coquettish attitude
tinh thần tinh ranh
coquettish flirt
tán tỉnh tinh ranh
she gave him a coquettish smile at the party.
Cô ấy đã tặng anh ấy một nụ cười tinh ranh tại bữa tiệc.
her coquettish behavior caught everyone's attention.
Hành vi tinh ranh của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he found her coquettish remarks quite charming.
Anh thấy những lời nhận xét tinh ranh của cô ấy khá quyến rũ.
the actress played a coquettish role in the film.
Nữ diễn viên đã đóng một vai tinh ranh trong phim.
she wore a coquettish dress that accentuated her figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy tinh ranh làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.
his coquettish glances made her blush.
Những ánh nhìn tinh ranh của anh ấy khiến cô ấy đỏ mặt.
the coquettish tone in her voice was hard to ignore.
Giọng điệu tinh ranh trong giọng nói của cô ấy khó có thể bỏ qua.
they laughed at her coquettish antics during the dinner.
Họ cười nhạo những trò nghịch tinh ranh của cô ấy trong bữa tối.
she practiced her coquettish poses in front of the mirror.
Cô ấy đã tập luyện những dáng tạo tinh ranh của mình trước gương.
his response to her coquettish teasing was playful.
Phản ứng của anh ấy với sự trêu chọc tinh ranh của cô ấy rất vui vẻ.
coquettish smile
nụ cười tinh ranh
coquettish glance
ánh nhìn tinh ranh
coquettish behavior
hành vi tinh ranh
coquettish dress
váy tinh ranh
coquettish laugh
tiếng cười tinh ranh
coquettish tone
giọng điệu tinh ranh
coquettish charm
sự quyến rũ tinh ranh
coquettish pose
tư thế tinh ranh
coquettish attitude
tinh thần tinh ranh
coquettish flirt
tán tỉnh tinh ranh
she gave him a coquettish smile at the party.
Cô ấy đã tặng anh ấy một nụ cười tinh ranh tại bữa tiệc.
her coquettish behavior caught everyone's attention.
Hành vi tinh ranh của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he found her coquettish remarks quite charming.
Anh thấy những lời nhận xét tinh ranh của cô ấy khá quyến rũ.
the actress played a coquettish role in the film.
Nữ diễn viên đã đóng một vai tinh ranh trong phim.
she wore a coquettish dress that accentuated her figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy tinh ranh làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.
his coquettish glances made her blush.
Những ánh nhìn tinh ranh của anh ấy khiến cô ấy đỏ mặt.
the coquettish tone in her voice was hard to ignore.
Giọng điệu tinh ranh trong giọng nói của cô ấy khó có thể bỏ qua.
they laughed at her coquettish antics during the dinner.
Họ cười nhạo những trò nghịch tinh ranh của cô ấy trong bữa tối.
she practiced her coquettish poses in front of the mirror.
Cô ấy đã tập luyện những dáng tạo tinh ranh của mình trước gương.
his response to her coquettish teasing was playful.
Phản ứng của anh ấy với sự trêu chọc tinh ranh của cô ấy rất vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay