coquettish

[Mỹ]/kəʊˈkɛtɪʃ/
[Anh]/koʊˈkɛtɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quyến rũ hoặc vui tươi theo cách trêu chọc; hấp dẫn hoặc quyến rũ một cách sexy

Cụm từ & Cách kết hợp

coquettish smile

nụ cười tinh ranh

coquettish glance

ánh nhìn tinh ranh

coquettish behavior

hành vi tinh ranh

coquettish dress

váy tinh ranh

coquettish laugh

tiếng cười tinh ranh

coquettish tone

giọng điệu tinh ranh

coquettish charm

sự quyến rũ tinh ranh

coquettish pose

tư thế tinh ranh

coquettish attitude

tinh thần tinh ranh

coquettish flirt

tán tỉnh tinh ranh

Câu ví dụ

she gave him a coquettish smile at the party.

Cô ấy đã tặng anh ấy một nụ cười tinh ranh tại bữa tiệc.

her coquettish behavior caught everyone's attention.

Hành vi tinh ranh của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.

he found her coquettish remarks quite charming.

Anh thấy những lời nhận xét tinh ranh của cô ấy khá quyến rũ.

the actress played a coquettish role in the film.

Nữ diễn viên đã đóng một vai tinh ranh trong phim.

she wore a coquettish dress that accentuated her figure.

Cô ấy mặc một chiếc váy tinh ranh làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.

his coquettish glances made her blush.

Những ánh nhìn tinh ranh của anh ấy khiến cô ấy đỏ mặt.

the coquettish tone in her voice was hard to ignore.

Giọng điệu tinh ranh trong giọng nói của cô ấy khó có thể bỏ qua.

they laughed at her coquettish antics during the dinner.

Họ cười nhạo những trò nghịch tinh ranh của cô ấy trong bữa tối.

she practiced her coquettish poses in front of the mirror.

Cô ấy đã tập luyện những dáng tạo tinh ranh của mình trước gương.

his response to her coquettish teasing was playful.

Phản ứng của anh ấy với sự trêu chọc tinh ranh của cô ấy rất vui vẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay