| số nhiều | coreligionists |
coreligionist group
nhóm cùng tôn giáo
coreligionist beliefs
niềm tin của những người cùng tôn giáo
coreligionist support
sự ủng hộ của những người cùng tôn giáo
coreligionist community
cộng đồng cùng tôn giáo
coreligionist relations
quan hệ giữa những người cùng tôn giáo
coreligionist identity
danh tính của những người cùng tôn giáo
coreligionist leader
nhà lãnh đạo của những người cùng tôn giáo
coreligionist values
giá trị của những người cùng tôn giáo
coreligionist ties
mối liên kết của những người cùng tôn giáo
coreligionist solidarity
đoàn kết của những người cùng tôn giáo
he found comfort in talking to his coreligionist about their shared beliefs.
anh thấy thoải mái khi nói chuyện với những người cùng tôn giáo về những niềm tin chung của họ.
coreligionists often gather for community events to strengthen their bonds.
những người cùng tôn giáo thường tụ họp tại các sự kiện cộng đồng để củng cố mối quan hệ của họ.
she felt a sense of belonging among her coreligionists during the festival.
cô cảm thấy một sự gắn kết giữa những người cùng tôn giáo trong suốt lễ hội.
his coreligionists supported him during difficult times.
những người cùng tôn giáo của anh ấy đã ủng hộ anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
they organized a charity event with the help of their coreligionists.
họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện với sự giúp đỡ của những người cùng tôn giáo.
coreligionists often share similar values and traditions.
những người cùng tôn giáo thường chia sẻ những giá trị và truyền thống tương tự.
he was proud to represent his community of coreligionists at the conference.
anh tự hào đại diện cho cộng đồng những người cùng tôn giáo của mình tại hội nghị.
her coreligionists rallied together to provide aid after the disaster.
những người cùng tôn giáo của cô ấy đã đoàn kết lại để cung cấp hỗ trợ sau thảm họa.
they discussed their faith and values with fellow coreligionists.
họ thảo luận về đức tin và giá trị của họ với những người cùng tôn giáo.
coreligionists often engage in interfaith dialogues to promote understanding.
những người cùng tôn giáo thường tham gia đối thoại liên tôn giáo để thúc đẩy sự hiểu biết.
coreligionist group
nhóm cùng tôn giáo
coreligionist beliefs
niềm tin của những người cùng tôn giáo
coreligionist support
sự ủng hộ của những người cùng tôn giáo
coreligionist community
cộng đồng cùng tôn giáo
coreligionist relations
quan hệ giữa những người cùng tôn giáo
coreligionist identity
danh tính của những người cùng tôn giáo
coreligionist leader
nhà lãnh đạo của những người cùng tôn giáo
coreligionist values
giá trị của những người cùng tôn giáo
coreligionist ties
mối liên kết của những người cùng tôn giáo
coreligionist solidarity
đoàn kết của những người cùng tôn giáo
he found comfort in talking to his coreligionist about their shared beliefs.
anh thấy thoải mái khi nói chuyện với những người cùng tôn giáo về những niềm tin chung của họ.
coreligionists often gather for community events to strengthen their bonds.
những người cùng tôn giáo thường tụ họp tại các sự kiện cộng đồng để củng cố mối quan hệ của họ.
she felt a sense of belonging among her coreligionists during the festival.
cô cảm thấy một sự gắn kết giữa những người cùng tôn giáo trong suốt lễ hội.
his coreligionists supported him during difficult times.
những người cùng tôn giáo của anh ấy đã ủng hộ anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
they organized a charity event with the help of their coreligionists.
họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện với sự giúp đỡ của những người cùng tôn giáo.
coreligionists often share similar values and traditions.
những người cùng tôn giáo thường chia sẻ những giá trị và truyền thống tương tự.
he was proud to represent his community of coreligionists at the conference.
anh tự hào đại diện cho cộng đồng những người cùng tôn giáo của mình tại hội nghị.
her coreligionists rallied together to provide aid after the disaster.
những người cùng tôn giáo của cô ấy đã đoàn kết lại để cung cấp hỗ trợ sau thảm họa.
they discussed their faith and values with fellow coreligionists.
họ thảo luận về đức tin và giá trị của họ với những người cùng tôn giáo.
coreligionists often engage in interfaith dialogues to promote understanding.
những người cùng tôn giáo thường tham gia đối thoại liên tôn giáo để thúc đẩy sự hiểu biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay