decorative cornices
phào chỉ trang trí
cornices and moldings
phào chỉ và khuôn
classical cornices
phào chỉ cổ điển
cornices design
thiết kế phào chỉ
cornices installation
lắp đặt phào chỉ
cornices styles
kiểu dáng phào chỉ
ornate cornices
phào chỉ hoa văn
modern cornices
phào chỉ hiện đại
cornices materials
vật liệu phào chỉ
custom cornices
phào chỉ tùy chỉnh
the old building had beautiful cornices that added to its charm.
tòa nhà cổ kính có những bờ hoa văn đẹp đẽ làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
we decided to paint the cornices a lighter color to brighten the room.
chúng tôi quyết định sơn các bờ hoa văn màu sáng hơn để làm cho căn phòng sáng hơn.
the architect designed intricate cornices for the new theater.
kiến trúc sư đã thiết kế các bờ hoa văn phức tạp cho nhà hát mới.
she carefully cleaned the dusty cornices in the living room.
cô ấy cẩn thận lau chùi các bờ hoa văn bụi bặm trong phòng khách.
adding cornices can enhance the elegance of any interior space.
việc thêm các bờ hoa văn có thể nâng cao sự sang trọng của bất kỳ không gian nội thất nào.
the cornices in the historic district are protected by local laws.
các bờ hoa văn trong khu vực lịch sử được bảo vệ bởi luật pháp địa phương.
he admired the decorative cornices while walking through the gallery.
anh ấy ngưỡng mộ các bờ hoa văn trang trí khi đi bộ qua phòng trưng bày.
she chose to install modern cornices in her newly renovated home.
cô ấy chọn lắp đặt các bờ hoa văn hiện đại trong ngôi nhà mới được cải tạo của mình.
the cornices were a defining feature of the classical architecture.
các bờ hoa văn là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc cổ điển.
he pointed out the cornices as an example of fine craftsmanship.
anh ấy chỉ ra các bờ hoa văn như một ví dụ về kỹ năng thủ công tinh xảo.
decorative cornices
phào chỉ trang trí
cornices and moldings
phào chỉ và khuôn
classical cornices
phào chỉ cổ điển
cornices design
thiết kế phào chỉ
cornices installation
lắp đặt phào chỉ
cornices styles
kiểu dáng phào chỉ
ornate cornices
phào chỉ hoa văn
modern cornices
phào chỉ hiện đại
cornices materials
vật liệu phào chỉ
custom cornices
phào chỉ tùy chỉnh
the old building had beautiful cornices that added to its charm.
tòa nhà cổ kính có những bờ hoa văn đẹp đẽ làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
we decided to paint the cornices a lighter color to brighten the room.
chúng tôi quyết định sơn các bờ hoa văn màu sáng hơn để làm cho căn phòng sáng hơn.
the architect designed intricate cornices for the new theater.
kiến trúc sư đã thiết kế các bờ hoa văn phức tạp cho nhà hát mới.
she carefully cleaned the dusty cornices in the living room.
cô ấy cẩn thận lau chùi các bờ hoa văn bụi bặm trong phòng khách.
adding cornices can enhance the elegance of any interior space.
việc thêm các bờ hoa văn có thể nâng cao sự sang trọng của bất kỳ không gian nội thất nào.
the cornices in the historic district are protected by local laws.
các bờ hoa văn trong khu vực lịch sử được bảo vệ bởi luật pháp địa phương.
he admired the decorative cornices while walking through the gallery.
anh ấy ngưỡng mộ các bờ hoa văn trang trí khi đi bộ qua phòng trưng bày.
she chose to install modern cornices in her newly renovated home.
cô ấy chọn lắp đặt các bờ hoa văn hiện đại trong ngôi nhà mới được cải tạo của mình.
the cornices were a defining feature of the classical architecture.
các bờ hoa văn là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc cổ điển.
he pointed out the cornices as an example of fine craftsmanship.
anh ấy chỉ ra các bờ hoa văn như một ví dụ về kỹ năng thủ công tinh xảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay