moral corrigibility
khả năng sửa chữa đạo đức
corrigibility of behavior
khả năng sửa chữa hành vi
corrigibility in ethics
khả năng sửa chữa trong đạo đức
corrigibility of beliefs
khả năng sửa chữa niềm tin
social corrigibility
khả năng sửa chữa xã hội
corrigibility concept
khái niệm về khả năng sửa chữa
personal corrigibility
khả năng sửa chữa cá nhân
corrigibility assessment
đánh giá khả năng sửa chữa
corrigibility principle
nguyên tắc khả năng sửa chữa
corrigibility standards
tiêu chuẩn về khả năng sửa chữa
his corrigibility was evident after he accepted his mistakes.
Khả năng sửa sai của anh ấy đã rõ ràng sau khi anh ấy chấp nhận những sai lầm của mình.
we should focus on the corrigibility of students in our teaching methods.
Chúng ta nên tập trung vào khả năng sửa sai của học sinh trong các phương pháp giảng dạy của chúng ta.
the team's corrigibility allowed them to improve their performance.
Khả năng sửa sai của đội đã cho phép họ cải thiện hiệu suất.
her corrigibility made her a great candidate for the leadership role.
Khả năng sửa sai của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên tuyệt vời cho vai trò lãnh đạo.
corrigibility is an important trait in personal development.
Khả năng sửa sai là một phẩm chất quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
they valued corrigibility over perfection in their work culture.
Họ đánh giá cao khả năng sửa sai hơn là sự hoàn hảo trong văn hóa làm việc của họ.
the concept of corrigibility is crucial in behavioral psychology.
Khái niệm về khả năng sửa sai rất quan trọng trong tâm lý học hành vi.
his willingness to learn demonstrated his corrigibility.
Sự sẵn sàng học hỏi của anh ấy cho thấy khả năng sửa sai của anh ấy.
in therapy, corrigibility can lead to significant breakthroughs.
Trong liệu pháp, khả năng sửa sai có thể dẫn đến những bước tiến đáng kể.
encouraging corrigibility in children fosters resilience.
Khuyến khích khả năng sửa sai ở trẻ em nuôi dưỡng khả năng phục hồi.
moral corrigibility
khả năng sửa chữa đạo đức
corrigibility of behavior
khả năng sửa chữa hành vi
corrigibility in ethics
khả năng sửa chữa trong đạo đức
corrigibility of beliefs
khả năng sửa chữa niềm tin
social corrigibility
khả năng sửa chữa xã hội
corrigibility concept
khái niệm về khả năng sửa chữa
personal corrigibility
khả năng sửa chữa cá nhân
corrigibility assessment
đánh giá khả năng sửa chữa
corrigibility principle
nguyên tắc khả năng sửa chữa
corrigibility standards
tiêu chuẩn về khả năng sửa chữa
his corrigibility was evident after he accepted his mistakes.
Khả năng sửa sai của anh ấy đã rõ ràng sau khi anh ấy chấp nhận những sai lầm của mình.
we should focus on the corrigibility of students in our teaching methods.
Chúng ta nên tập trung vào khả năng sửa sai của học sinh trong các phương pháp giảng dạy của chúng ta.
the team's corrigibility allowed them to improve their performance.
Khả năng sửa sai của đội đã cho phép họ cải thiện hiệu suất.
her corrigibility made her a great candidate for the leadership role.
Khả năng sửa sai của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên tuyệt vời cho vai trò lãnh đạo.
corrigibility is an important trait in personal development.
Khả năng sửa sai là một phẩm chất quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
they valued corrigibility over perfection in their work culture.
Họ đánh giá cao khả năng sửa sai hơn là sự hoàn hảo trong văn hóa làm việc của họ.
the concept of corrigibility is crucial in behavioral psychology.
Khái niệm về khả năng sửa sai rất quan trọng trong tâm lý học hành vi.
his willingness to learn demonstrated his corrigibility.
Sự sẵn sàng học hỏi của anh ấy cho thấy khả năng sửa sai của anh ấy.
in therapy, corrigibility can lead to significant breakthroughs.
Trong liệu pháp, khả năng sửa sai có thể dẫn đến những bước tiến đáng kể.
encouraging corrigibility in children fosters resilience.
Khuyến khích khả năng sửa sai ở trẻ em nuôi dưỡng khả năng phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay