unamendability

[Mỹ]/[ˌʌnəˈmenədəbɪləti]/
[Anh]/[ˌʌnəˈmenədəbɪləti]/

Dịch

n. Chất lượng không thể sửa đổi hoặc thay đổi; Trạng thái không thể sửa đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

unamendability principle

Nguyên tắc bất khả thi

inherent unamendability

Bất khả thi bẩm sinh

demonstrating unamendability

Chứng minh tính bất khả thi

claiming unamendability

Đề xuất tính bất khả thi

unamendability issues

Vấn đề bất khả thi

risk of unamendability

Rủi ro bất khả thi

considering unamendability

Xem xét tính bất khả thi

due to unamendability

Do tính bất khả thi

rejecting unamendability

Từ chối tính bất khả thi

Câu ví dụ

the constitution's unamendability raises concerns about its long-term relevance.

Tính bất khả thi trong việc sửa đổi Hiến pháp đã làm dấy lên những lo ngại về tính liên quan lâu dài của nó.

despite calls for reform, the law's unamendability proved to be a significant barrier.

Mặc dù có những lời kêu gọi cải cách, tính bất khả thi trong việc sửa đổi luật đã chứng minh là một rào cản đáng kể.

the unamendability of the treaty sparked debate among international legal scholars.

Tính bất khả thi trong việc sửa đổi hiệp ước đã gây ra tranh luận trong giới học giả pháp lý quốc tế.

critics argued that the unamendability of the charter limited future flexibility.

Các nhà phê bình lập luận rằng tính bất khả thi trong việc sửa đổi bản sắc đã giới hạn tính linh hoạt trong tương lai.

the committee highlighted the potential problems arising from the document's unamendability.

Ủy ban đã nhấn mạnh các vấn đề tiềm tàng phát sinh từ tính bất khả thi trong việc sửa đổi văn bản.

the unamendability of the agreement frustrated attempts to address emerging challenges.

Tính bất khả thi trong việc sửa đổi thỏa thuận đã làm bế tắc các nỗ lực giải quyết các thách thức mới nổi.

the concept of unamendability was central to the founding principles of the organization.

Khái niệm bất khả thi trong việc sửa đổi là trung tâm của các nguyên tắc sáng lập của tổ chức.

the unamendability of the rules created a rigid and inflexible system.

Tính bất khả thi trong việc sửa đổi các quy tắc đã tạo ra một hệ thống cứng nhắc và thiếu linh hoạt.

the debate centered on whether the unamendability was a strength or a weakness.

Tranh luận tập trung vào việc tính bất khả thi trong việc sửa đổi là một điểm mạnh hay điểm yếu.

the historical context surrounding the decision to enshrine unamendability was complex.

Bối cảnh lịch sử xung quanh quyết định ghi nhận tính bất khả thi trong việc sửa đổi là phức tạp.

the unamendability of the code presented a challenge to adapting to new circumstances.

Tính bất khả thi trong việc sửa đổi mã đã đặt ra thách thức trong việc thích nghi với các tình huống mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay