corrugating

[Mỹ]/ˈkɒrʊɡeɪtɪŋ/
[Anh]/ˈkɔːrʊɡeɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình định hình vật liệu thành các gờ hoặc rãnh; sản xuất các tấm bìa hoặc giấy sóng

Cụm từ & Cách kết hợp

corrugating machine

máy tạo gân sóng

corrugating process

quy trình tạo gân sóng

corrugating paper

giấy tạo gân sóng

corrugating board

bảng sóng

corrugating industry

ngành công nghiệp tạo gân sóng

corrugating equipment

thiết bị tạo gân sóng

corrugating line

dây chuyền tạo gân sóng

corrugating roll

con lăn tạo gân sóng

corrugating technique

kỹ thuật tạo gân sóng

corrugating film

phim tạo gân sóng

Câu ví dụ

the factory is corrugating sheets of metal for construction.

nhà máy đang tạo gân cho các tấm kim loại để xây dựng.

they are corrugating cardboard to make packaging stronger.

họ đang tạo gân cho bìa cứng để làm cho bao bì chắc chắn hơn.

the process of corrugating improves the strength of the material.

quá trình tạo gân giúp tăng độ bền của vật liệu.

we are corrugating plastic sheets for better insulation.

chúng tôi đang tạo gân cho các tấm nhựa để cách nhiệt tốt hơn.

corrugating technology is essential in modern manufacturing.

công nghệ tạo gân là rất quan trọng trong sản xuất hiện đại.

the design team is corrugating the surface for aesthetic purposes.

nhóm thiết kế đang tạo gân cho bề mặt vì mục đích thẩm mỹ.

corrugating can reduce the weight of materials significantly.

việc tạo gân có thể làm giảm đáng kể trọng lượng của vật liệu.

they specialize in corrugating various types of paper products.

họ chuyên sản xuất gân cho nhiều loại sản phẩm giấy khác nhau.

corrugating allows for better air circulation in packaging.

việc tạo gân cho phép lưu thông không khí tốt hơn trong bao bì.

the new machine is capable of corrugating multiple layers at once.

máy mới có khả năng tạo gân nhiều lớp cùng một lúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay