wave corrugations
các gợn sóng
surface corrugations
các gợn sóng trên bề mặt
metal corrugations
các gợn sóng kim loại
corrugations pattern
mẫu gợn sóng
corrugations effect
hiệu ứng gợn sóng
cardboard corrugations
các gợn sóng của bìa cứng
deep corrugations
các gợn sóng sâu
corrugations design
thiết kế gợn sóng
plastic corrugations
các gợn sóng nhựa
corrugations structure
cấu trúc gợn sóng
the artist used corrugations to create texture in the sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng các gân để tạo kết cấu trong điêu khắc.
the roof's corrugations help to channel rainwater effectively.
các gân trên mái nhà giúp dẫn nước mưa một cách hiệu quả.
corrugations in the cardboard provide strength and durability.
các gân trong hộp giấy giúp tăng cường độ và độ bền.
the design featured unique corrugations that caught the eye.
thiết kế có các gân độc đáo thu hút sự chú ý.
she appreciated the aesthetic of the corrugations in the building's facade.
cô đánh giá cao tính thẩm mỹ của các gân trên mặt tiền tòa nhà.
they studied the impact of corrugations on airflow in the tunnel.
họ nghiên cứu tác động của các gân đối với luồng không khí trong đường hầm.
corrugations can reduce material usage while maintaining strength.
các gân có thể giảm lượng vật liệu sử dụng đồng thời duy trì độ bền.
the packaging was designed with corrugations to protect fragile items.
bao bì được thiết kế với các gân để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ.
innovative use of corrugations can enhance product performance.
việc sử dụng sáng tạo các gân có thể nâng cao hiệu suất sản phẩm.
the engineer explained how corrugations improve structural integrity.
kỹ sư giải thích cách các gân cải thiện tính toàn vẹn cấu trúc.
wave corrugations
các gợn sóng
surface corrugations
các gợn sóng trên bề mặt
metal corrugations
các gợn sóng kim loại
corrugations pattern
mẫu gợn sóng
corrugations effect
hiệu ứng gợn sóng
cardboard corrugations
các gợn sóng của bìa cứng
deep corrugations
các gợn sóng sâu
corrugations design
thiết kế gợn sóng
plastic corrugations
các gợn sóng nhựa
corrugations structure
cấu trúc gợn sóng
the artist used corrugations to create texture in the sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng các gân để tạo kết cấu trong điêu khắc.
the roof's corrugations help to channel rainwater effectively.
các gân trên mái nhà giúp dẫn nước mưa một cách hiệu quả.
corrugations in the cardboard provide strength and durability.
các gân trong hộp giấy giúp tăng cường độ và độ bền.
the design featured unique corrugations that caught the eye.
thiết kế có các gân độc đáo thu hút sự chú ý.
she appreciated the aesthetic of the corrugations in the building's facade.
cô đánh giá cao tính thẩm mỹ của các gân trên mặt tiền tòa nhà.
they studied the impact of corrugations on airflow in the tunnel.
họ nghiên cứu tác động của các gân đối với luồng không khí trong đường hầm.
corrugations can reduce material usage while maintaining strength.
các gân có thể giảm lượng vật liệu sử dụng đồng thời duy trì độ bền.
the packaging was designed with corrugations to protect fragile items.
bao bì được thiết kế với các gân để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ.
innovative use of corrugations can enhance product performance.
việc sử dụng sáng tạo các gân có thể nâng cao hiệu suất sản phẩm.
the engineer explained how corrugations improve structural integrity.
kỹ sư giải thích cách các gân cải thiện tính toàn vẹn cấu trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay