deep furrows
rãnh sâu
furrows of worry
rãnh của sự lo lắng
furrows in soil
rãnh trên đất
furrows of age
rãnh của tuổi tác
furrows of thought
rãnh của suy nghĩ
furrows on brow
rãnh trên trán
furrows in fabric
rãnh trên vải
furrows in ice
rãnh trên băng
furrows of time
rãnh của thời gian
the farmer plowed deep furrows in the field.
Người nông dân đã cày sâu các rãnh trên cánh đồng.
the furrows on his forehead showed his concern.
Những rãnh trên trán anh ấy cho thấy sự lo lắng của anh ấy.
she traced her fingers along the furrows of the old tree.
Cô ấy dùng ngón tay vuốt dọc theo các rãnh của cây cổ thụ.
furrows of sorrow marked her face after the news.
Những rãnh của nỗi buồn đã khắc trên khuôn mặt cô ấy sau khi nghe tin.
the tractor left deep furrows in the soft soil.
Chiếc máy kéo để lại những rãnh sâu trong đất mềm.
he studied the furrows in the map to find the best route.
Anh ấy nghiên cứu các rãnh trên bản đồ để tìm đường đi tốt nhất.
the artist painted furrows of light across the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ những rãnh ánh sáng trên toan.
furrows of laughter spread through the crowd.
Những rãnh tiếng cười lan tỏa khắp đám đông.
she noticed the furrows in his brow as he concentrated.
Cô ấy nhận thấy những rãnh trên trán anh ấy khi anh ấy tập trung.
the furrows in the garden needed to be re-tilled.
Những rãnh trong vườn cần được cày lại.
deep furrows
rãnh sâu
furrows of worry
rãnh của sự lo lắng
furrows in soil
rãnh trên đất
furrows of age
rãnh của tuổi tác
furrows of thought
rãnh của suy nghĩ
furrows on brow
rãnh trên trán
furrows in fabric
rãnh trên vải
furrows in ice
rãnh trên băng
furrows of time
rãnh của thời gian
the farmer plowed deep furrows in the field.
Người nông dân đã cày sâu các rãnh trên cánh đồng.
the furrows on his forehead showed his concern.
Những rãnh trên trán anh ấy cho thấy sự lo lắng của anh ấy.
she traced her fingers along the furrows of the old tree.
Cô ấy dùng ngón tay vuốt dọc theo các rãnh của cây cổ thụ.
furrows of sorrow marked her face after the news.
Những rãnh của nỗi buồn đã khắc trên khuôn mặt cô ấy sau khi nghe tin.
the tractor left deep furrows in the soft soil.
Chiếc máy kéo để lại những rãnh sâu trong đất mềm.
he studied the furrows in the map to find the best route.
Anh ấy nghiên cứu các rãnh trên bản đồ để tìm đường đi tốt nhất.
the artist painted furrows of light across the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ những rãnh ánh sáng trên toan.
furrows of laughter spread through the crowd.
Những rãnh tiếng cười lan tỏa khắp đám đông.
she noticed the furrows in his brow as he concentrated.
Cô ấy nhận thấy những rãnh trên trán anh ấy khi anh ấy tập trung.
the furrows in the garden needed to be re-tilled.
Những rãnh trong vườn cần được cày lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay