power corrupts
quyền lực làm tha hóa
money corrupts
tiền bạc làm tha hóa
absolute corrupts
tuyệt đối làm tha hóa
authority corrupts
sự uy quyền làm tha hóa
greed corrupts
tham lam làm tha hóa
corruption corrupts
sự tham nhũng làm tha hóa
influence corrupts
sự ảnh hưởng làm tha hóa
power corrupts absolutely
quyền lực làm tha hóa tuyệt đối
corrupts the mind
làm tha hóa tâm trí
corrupts society
làm tha hóa xã hội
power corrupts those who seek it.
quyền lực làm tha hóa những người tìm kiếm nó.
greed corrupts the soul.
tham lam làm tha hóa tâm hồn.
corruption corrupts public trust.
tham nhũng làm suy giảm niềm tin của công chúng.
money corrupts even the best intentions.
tiền bạc làm tha hóa ngay cả những ý định tốt đẹp nhất.
absolute power corrupts absolutely.
quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối.
corrupt practices can ruin a business.
những hành vi tham nhũng có thể phá hủy một doanh nghiệp.
corruption corrupts the fabric of society.
tham nhũng làm suy yếu cấu trúc xã hội.
he believes that fame corrupts creativity.
anh ta tin rằng danh tiếng làm tha hóa sự sáng tạo.
corrupt leaders harm their own people.
những nhà lãnh đạo tham nhũng gây hại cho người dân của họ.
corruption corrupts the rule of law.
tham nhũng làm suy yếu quy tắc pháp luật.
power corrupts
quyền lực làm tha hóa
money corrupts
tiền bạc làm tha hóa
absolute corrupts
tuyệt đối làm tha hóa
authority corrupts
sự uy quyền làm tha hóa
greed corrupts
tham lam làm tha hóa
corruption corrupts
sự tham nhũng làm tha hóa
influence corrupts
sự ảnh hưởng làm tha hóa
power corrupts absolutely
quyền lực làm tha hóa tuyệt đối
corrupts the mind
làm tha hóa tâm trí
corrupts society
làm tha hóa xã hội
power corrupts those who seek it.
quyền lực làm tha hóa những người tìm kiếm nó.
greed corrupts the soul.
tham lam làm tha hóa tâm hồn.
corruption corrupts public trust.
tham nhũng làm suy giảm niềm tin của công chúng.
money corrupts even the best intentions.
tiền bạc làm tha hóa ngay cả những ý định tốt đẹp nhất.
absolute power corrupts absolutely.
quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối.
corrupt practices can ruin a business.
những hành vi tham nhũng có thể phá hủy một doanh nghiệp.
corruption corrupts the fabric of society.
tham nhũng làm suy yếu cấu trúc xã hội.
he believes that fame corrupts creativity.
anh ta tin rằng danh tiếng làm tha hóa sự sáng tạo.
corrupt leaders harm their own people.
những nhà lãnh đạo tham nhũng gây hại cho người dân của họ.
corruption corrupts the rule of law.
tham nhũng làm suy yếu quy tắc pháp luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay