halloween costumes
trang phục Halloween
fancy costumes
trang phục lộng lẫy
making costumes
làm trang phục
wearing costumes
mặc trang phục
historical costumes
trang phục lịch sử
cosplay costumes
trang phục cosplay
rental costumes
cho thuê trang phục
homemade costumes
trang phục tự làm
buying costumes
mua trang phục
themed costumes
trang phục theo chủ đề
the children loved dressing up in elaborate costumes for the school play.
Những đứa trẻ rất thích hóa trang bằng những bộ trang phục cầu kỳ cho sân kịch của trường.
we spent hours making our own halloween costumes this year.
Năm nay, chúng tôi đã dành hàng giờ để tự làm những bộ trang phục Halloween của riêng mình.
the costume shop had a wide variety of superhero costumes.
Cửa hàng trang phục có nhiều loại trang phục siêu anh hùng.
the historical costumes were incredibly detailed and authentic.
Những bộ trang phục lịch sử rất chi tiết và chân thực.
she rented a beautiful princess costume for the party.
Cô ấy đã thuê một bộ trang phục công chúa xinh đẹp cho buổi tiệc.
the theater department created stunning costumes for the musical.
Bộ phận sân khấu đã tạo ra những bộ trang phục tuyệt đẹp cho vở nhạc kịch.
the renaissance fair featured many people in period costumes.
Lễ hội Phục hưng có nhiều người mặc trang phục thời kỳ đó.
he bought a pirate costume to wear to the themed party.
Anh ấy đã mua một bộ trang phục hải tặc để mặc đến buổi tiệc theo chủ đề.
the costumes were carefully designed to match the characters’ personalities.
Những bộ trang phục được thiết kế cẩn thận để phù hợp với tính cách của các nhân vật.
the dance troupe's costumes were vibrant and eye-catching.
Những bộ trang phục của đoàn múa rất sống động và thu hút ánh nhìn.
they sold used costumes at a discounted price after the event.
Họ bán những bộ trang phục đã qua sử dụng với giá chiết khấu sau sự kiện.
halloween costumes
trang phục Halloween
fancy costumes
trang phục lộng lẫy
making costumes
làm trang phục
wearing costumes
mặc trang phục
historical costumes
trang phục lịch sử
cosplay costumes
trang phục cosplay
rental costumes
cho thuê trang phục
homemade costumes
trang phục tự làm
buying costumes
mua trang phục
themed costumes
trang phục theo chủ đề
the children loved dressing up in elaborate costumes for the school play.
Những đứa trẻ rất thích hóa trang bằng những bộ trang phục cầu kỳ cho sân kịch của trường.
we spent hours making our own halloween costumes this year.
Năm nay, chúng tôi đã dành hàng giờ để tự làm những bộ trang phục Halloween của riêng mình.
the costume shop had a wide variety of superhero costumes.
Cửa hàng trang phục có nhiều loại trang phục siêu anh hùng.
the historical costumes were incredibly detailed and authentic.
Những bộ trang phục lịch sử rất chi tiết và chân thực.
she rented a beautiful princess costume for the party.
Cô ấy đã thuê một bộ trang phục công chúa xinh đẹp cho buổi tiệc.
the theater department created stunning costumes for the musical.
Bộ phận sân khấu đã tạo ra những bộ trang phục tuyệt đẹp cho vở nhạc kịch.
the renaissance fair featured many people in period costumes.
Lễ hội Phục hưng có nhiều người mặc trang phục thời kỳ đó.
he bought a pirate costume to wear to the themed party.
Anh ấy đã mua một bộ trang phục hải tặc để mặc đến buổi tiệc theo chủ đề.
the costumes were carefully designed to match the characters’ personalities.
Những bộ trang phục được thiết kế cẩn thận để phù hợp với tính cách của các nhân vật.
the dance troupe's costumes were vibrant and eye-catching.
Những bộ trang phục của đoàn múa rất sống động và thu hút ánh nhìn.
they sold used costumes at a discounted price after the event.
Họ bán những bộ trang phục đã qua sử dụng với giá chiết khấu sau sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay