cotangent

[Mỹ]/kəʊˈtæn.dʒənt/
[Anh]/koʊˈtæn.dʒənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hàm trong lượng giác mà là nghịch đảo của tang; tỷ lệ của cạnh kề với cạnh đối trong một tam giác vuông
Word Forms
số nhiềucotangents

Cụm từ & Cách kết hợp

cotangent function

hàm cotang

cotangent identity

đồng nhất thức cotang

cotangent graph

đồ thị hàm cotang

cotangent angle

góc cotang

cotangent value

giá trị cotang

cotangent rule

quy tắc cotang

cotangent function's

của hàm cotang

cotangent of

cotang của

cotangent table

bảng cotang

cotangent values

các giá trị cotang

Câu ví dụ

the cotangent function is the reciprocal of the tangent function.

hàm cotang là nghịch đảo của hàm tang.

in trigonometry, the cotangent of an angle is defined as the ratio of the adjacent side to the opposite side.

trong lượng giác, hàm cotang của một góc được định nghĩa là tỷ lệ giữa cạnh kề và cạnh đối.

to find the cotangent, you can use the formula cot(x) = 1/tan(x).

để tìm hàm cotang, bạn có thể sử dụng công thức cot(x) = 1/tan(x).

the cotangent graph has vertical asymptotes where the tangent function is zero.

đồ thị hàm cotang có các đường tiệm cận đứng tại các điểm mà hàm tang bằng không.

understanding cotangent is essential for solving advanced calculus problems.

hiểu rõ về hàm cotang là điều cần thiết để giải các bài toán giải tích nâng cao.

the cotangent is often used in physics to calculate angles in right triangles.

hàm cotang thường được sử dụng trong vật lý để tính toán các góc trong tam giác vuông.

in a right triangle, the cotangent of an angle can be calculated using the lengths of the sides.

trong một tam giác vuông, hàm cotang của một góc có thể được tính toán bằng cách sử dụng độ dài các cạnh.

many students struggle with the concept of cotangent in their math courses.

nhiều học sinh gặp khó khăn với khái niệm về hàm cotang trong các khóa học toán học của họ.

cotangent values can be found in trigonometric tables for various angles.

các giá trị của hàm cotang có thể được tìm thấy trong các bảng lượng giác cho các góc khác nhau.

the cotangent identity states that cot(x) = cos(x)/sin(x).

hằng đẳng thức của hàm cotang phát biểu rằng cot(x) = cos(x)/sin(x).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay