cottonwoods sway
những cây bạch dương nghiêng mình
along cottonwoods
dọc theo những cây bạch dương
cottonwood trees
các cây bạch dương
near cottonwoods
gần những cây bạch dương
cottonwoods line
dãy cây bạch dương
watching cottonwoods
nhìn những cây bạch dương
cottonwood grove
nhóm cây bạch dương
among cottonwoods
giữa những cây bạch dương
plant cottonwoods
trồng cây bạch dương
cottonwoods grow
cây bạch dương mọc lên
we walked along the river, shaded by towering cottonwoods.
Chúng tôi đi dọc theo con sông, được những cây bông rậm rạp che bóng.
the cottonwoods' leaves rustled in the autumn breeze.
Lá của những cây bông rậm rạp xào xạc trong cơn gió thu.
a beaver built a dam among the cottonwoods near the bank.
Một con beaver xây một đập giữa những cây bông rậm rạp gần bờ.
the cottonwoods provided excellent habitat for nesting birds.
Những cây bông rậm rạp cung cấp môi trường sống lý tưởng cho các loài chim làm tổ.
we watched the cottonwoods sway gently in the wind.
Chúng tôi ngắm nhìn những cây bông rậm rạp nhẹ nhàng nghiêng mình theo gió.
the cottonwoods' roots stabilized the riverbank soil.
Các rễ của những cây bông rậm rạp giúp ổn định đất bờ sông.
fall foliage painted the cottonwoods a vibrant yellow.
Lá rụng mùa thu nhuộm những cây bông rậm rạp một màu vàng rực rỡ.
the cottonwoods dropped their seeds on the dry ground.
Những cây bông rậm rạp rụng hạt giống xuống mặt đất khô cằn.
we admired the cottonwoods' distinctive, silvery bark.
Chúng tôi ngưỡng mộ lớp vỏ bạc đặc trưng của những cây bông rậm rạp.
the cottonwoods lined the pathway through the park.
Những cây bông rậm rạp chạy dọc theo lối đi qua công viên.
the cottonwoods' rapid growth made them ideal for restoration.
Tốc độ sinh trưởng nhanh của những cây bông rậm rạp khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc phục hồi.
cottonwoods sway
những cây bạch dương nghiêng mình
along cottonwoods
dọc theo những cây bạch dương
cottonwood trees
các cây bạch dương
near cottonwoods
gần những cây bạch dương
cottonwoods line
dãy cây bạch dương
watching cottonwoods
nhìn những cây bạch dương
cottonwood grove
nhóm cây bạch dương
among cottonwoods
giữa những cây bạch dương
plant cottonwoods
trồng cây bạch dương
cottonwoods grow
cây bạch dương mọc lên
we walked along the river, shaded by towering cottonwoods.
Chúng tôi đi dọc theo con sông, được những cây bông rậm rạp che bóng.
the cottonwoods' leaves rustled in the autumn breeze.
Lá của những cây bông rậm rạp xào xạc trong cơn gió thu.
a beaver built a dam among the cottonwoods near the bank.
Một con beaver xây một đập giữa những cây bông rậm rạp gần bờ.
the cottonwoods provided excellent habitat for nesting birds.
Những cây bông rậm rạp cung cấp môi trường sống lý tưởng cho các loài chim làm tổ.
we watched the cottonwoods sway gently in the wind.
Chúng tôi ngắm nhìn những cây bông rậm rạp nhẹ nhàng nghiêng mình theo gió.
the cottonwoods' roots stabilized the riverbank soil.
Các rễ của những cây bông rậm rạp giúp ổn định đất bờ sông.
fall foliage painted the cottonwoods a vibrant yellow.
Lá rụng mùa thu nhuộm những cây bông rậm rạp một màu vàng rực rỡ.
the cottonwoods dropped their seeds on the dry ground.
Những cây bông rậm rạp rụng hạt giống xuống mặt đất khô cằn.
we admired the cottonwoods' distinctive, silvery bark.
Chúng tôi ngưỡng mộ lớp vỏ bạc đặc trưng của những cây bông rậm rạp.
the cottonwoods lined the pathway through the park.
Những cây bông rậm rạp chạy dọc theo lối đi qua công viên.
the cottonwoods' rapid growth made them ideal for restoration.
Tốc độ sinh trưởng nhanh của những cây bông rậm rạp khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay