launched a fundraising campaign countrywide; a countrywide search.
đã khởi động một chiến dịch gây quỹ trên toàn quốc; một cuộc tìm kiếm trên toàn quốc.
The countrywide lockdown was implemented to curb the spread of the virus.
Việc thực hiện phong tỏa trên toàn quốc được triển khai để hạn chế sự lây lan của virus.
The countrywide survey revealed alarming statistics about poverty rates.
Cuộc khảo sát trên toàn quốc đã tiết lộ những thống kê đáng báo động về tỷ lệ nghèo đói.
The countrywide protests demanded justice for the victims of police brutality.
Các cuộc biểu tình trên toàn quốc đã yêu cầu công lý cho các nạn nhân của hành vi sử dụng bạo lực của cảnh sát.
Countrywide elections were held to determine the new government.
Các cuộc bầu cử trên toàn quốc đã được tổ chức để xác định chính phủ mới.
The countrywide ban on single-use plastics aimed to reduce environmental pollution.
Nghiêm cấm sử dụng nhựa dùng một lần trên toàn quốc nhằm mục đích giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
The countrywide celebration of the national holiday brought people together in unity.
Lễ kỷ niệm ngày quốc khánh trên toàn quốc đã mang mọi người lại với nhau trong sự đoàn kết.
Countrywide efforts were made to improve access to healthcare in rural areas.
Những nỗ lực trên toàn quốc đã được thực hiện để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các vùng nông thôn.
The countrywide shortage of medical supplies posed a challenge to healthcare workers.
Việc thiếu hụt vật tư y tế trên toàn quốc đã đặt ra thách thức cho những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Countrywide economic reforms were introduced to stimulate growth and development.
Những cải cách kinh tế trên toàn quốc đã được giới thiệu để thúc đẩy tăng trưởng và phát triển.
The countrywide movement for equality and justice gained momentum.
Phong trào trên toàn quốc vì bình đẳng và công lý đã giành được nhiều lực lượng hơn.
launched a fundraising campaign countrywide; a countrywide search.
đã khởi động một chiến dịch gây quỹ trên toàn quốc; một cuộc tìm kiếm trên toàn quốc.
The countrywide lockdown was implemented to curb the spread of the virus.
Việc thực hiện phong tỏa trên toàn quốc được triển khai để hạn chế sự lây lan của virus.
The countrywide survey revealed alarming statistics about poverty rates.
Cuộc khảo sát trên toàn quốc đã tiết lộ những thống kê đáng báo động về tỷ lệ nghèo đói.
The countrywide protests demanded justice for the victims of police brutality.
Các cuộc biểu tình trên toàn quốc đã yêu cầu công lý cho các nạn nhân của hành vi sử dụng bạo lực của cảnh sát.
Countrywide elections were held to determine the new government.
Các cuộc bầu cử trên toàn quốc đã được tổ chức để xác định chính phủ mới.
The countrywide ban on single-use plastics aimed to reduce environmental pollution.
Nghiêm cấm sử dụng nhựa dùng một lần trên toàn quốc nhằm mục đích giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
The countrywide celebration of the national holiday brought people together in unity.
Lễ kỷ niệm ngày quốc khánh trên toàn quốc đã mang mọi người lại với nhau trong sự đoàn kết.
Countrywide efforts were made to improve access to healthcare in rural areas.
Những nỗ lực trên toàn quốc đã được thực hiện để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các vùng nông thôn.
The countrywide shortage of medical supplies posed a challenge to healthcare workers.
Việc thiếu hụt vật tư y tế trên toàn quốc đã đặt ra thách thức cho những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Countrywide economic reforms were introduced to stimulate growth and development.
Những cải cách kinh tế trên toàn quốc đã được giới thiệu để thúc đẩy tăng trưởng và phát triển.
The countrywide movement for equality and justice gained momentum.
Phong trào trên toàn quốc vì bình đẳng và công lý đã giành được nhiều lực lượng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay