| số nhiều | coverers |
coverer role
vai trò người thay thế
coverer position
vị trí người thay thế
coverer duties
nhiệm vụ của người thay thế
coverer responsibilities
trách nhiệm của người thay thế
coverer tasks
nhiệm vụ của người thay thế
coverer guidelines
hướng dẫn của người thay thế
coverer agreement
thỏa thuận của người thay thế
coverer policy
chính sách của người thay thế
coverer benefits
quyền lợi của người thay thế
coverer support
hỗ trợ của người thay thế
the coverer of the book designed a beautiful illustration.
người thiết kế bìa sách đã thiết kế một minh họa tuyệt đẹp.
as a coverer, she ensures every detail is perfect.
Với vai trò là người thiết kế bìa, cô ấy đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
the coverer used vibrant colors to attract readers.
Người thiết kế bìa đã sử dụng những màu sắc tươi sáng để thu hút độc giả.
he is known as a talented coverer in the publishing industry.
Anh được biết đến là một người thiết kế bìa tài năng trong ngành xuất bản.
the coverer must understand the target audience's preferences.
Người thiết kế bìa phải hiểu sở thích của đối tượng mục tiêu.
she worked as a coverer for several bestselling novels.
Cô ấy đã làm việc với tư cách là người thiết kế bìa cho nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất.
the coverer collaborated with the author to create the concept.
Người thiết kế bìa đã hợp tác với tác giả để tạo ra ý tưởng.
every successful book has a skilled coverer behind it.
Mỗi cuốn sách thành công đều có một người thiết kế bìa lành nghề đứng sau.
the coverer presented multiple designs for approval.
Người thiết kế bìa đã trình bày nhiều thiết kế để được phê duyệt.
readers often judge a book by its cover, making the coverer’s role crucial.
Độc giả thường đánh giá một cuốn sách qua bìa, khiến vai trò của người thiết kế bìa trở nên quan trọng.
coverer role
vai trò người thay thế
coverer position
vị trí người thay thế
coverer duties
nhiệm vụ của người thay thế
coverer responsibilities
trách nhiệm của người thay thế
coverer tasks
nhiệm vụ của người thay thế
coverer guidelines
hướng dẫn của người thay thế
coverer agreement
thỏa thuận của người thay thế
coverer policy
chính sách của người thay thế
coverer benefits
quyền lợi của người thay thế
coverer support
hỗ trợ của người thay thế
the coverer of the book designed a beautiful illustration.
người thiết kế bìa sách đã thiết kế một minh họa tuyệt đẹp.
as a coverer, she ensures every detail is perfect.
Với vai trò là người thiết kế bìa, cô ấy đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
the coverer used vibrant colors to attract readers.
Người thiết kế bìa đã sử dụng những màu sắc tươi sáng để thu hút độc giả.
he is known as a talented coverer in the publishing industry.
Anh được biết đến là một người thiết kế bìa tài năng trong ngành xuất bản.
the coverer must understand the target audience's preferences.
Người thiết kế bìa phải hiểu sở thích của đối tượng mục tiêu.
she worked as a coverer for several bestselling novels.
Cô ấy đã làm việc với tư cách là người thiết kế bìa cho nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất.
the coverer collaborated with the author to create the concept.
Người thiết kế bìa đã hợp tác với tác giả để tạo ra ý tưởng.
every successful book has a skilled coverer behind it.
Mỗi cuốn sách thành công đều có một người thiết kế bìa lành nghề đứng sau.
the coverer presented multiple designs for approval.
Người thiết kế bìa đã trình bày nhiều thiết kế để được phê duyệt.
readers often judge a book by its cover, making the coverer’s role crucial.
Độc giả thường đánh giá một cuốn sách qua bìa, khiến vai trò của người thiết kế bìa trở nên quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay