unveiler

[Mỹ]/ʌnˈveɪlə/
[Anh]/ʌnˈveɪlər/

Dịch

vt. tiết lộ; khám phá; phơi bày
vi. gỡ bỏ một lớp màn; trở nên rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

unveiler of secrets

người tiết lộ bí mật

unveiler of truth

người tiết lộ sự thật

unveiler of ideas

người tiết lộ ý tưởng

unveiler of mysteries

người tiết lộ những bí ẩn

unveiler of potential

người tiết lộ tiềm năng

unveiler of insights

người tiết lộ những hiểu biết sâu sắc

unveiler of innovation

người tiết lộ sự đổi mới

unveiler of dreams

người tiết lộ những giấc mơ

unveiler of visions

người tiết lộ những tầm nhìn

unveiler of change

người tiết lộ sự thay đổi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay