briskier

[Mỹ]//ˈbrɪs.ki.ə//
[Anh]//ˈbrɪs.ki.ɚ//

Dịch

adj. hình thức so sánh của brisk: quicker; more energetic or active

Cụm từ & Cách kết hợp

becoming briskier

trở nên nhanh nhẹn hơn

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the economy is becoming briskier this quarter.

Kinh tế đang trở nên sôi động hơn trong quý này.

sales have been briskier than expected.

Bán hàng đã sôi động hơn dự kiến.

the pace of construction is briskier now.

Tốc độ xây dựng hiện tại đang sôi động hơn.

the real estate market is briskier this year.

Thị trường bất động sản năm nay đang sôi động hơn.

business activity is briskier in the city.

Hoạt động kinh doanh ở thành phố đang sôi động hơn.

the demand for laptops is briskier.

Nhu cầu đối với laptop đang sôi động hơn.

the growth in tourism is briskier.

Sự phát triển du lịch đang sôi động hơn.

competition in the market is briskier.

Cạnh tranh trên thị trường đang sôi động hơn.

trading has been briskier this week.

Giao dịch trong tuần này đã sôi động hơn.

the restaurant industry is briskier during holidays.

Ngành nhà hàng trở nên sôi động hơn vào dịp lễ.

shopping activity is briskier during the sale.

Hoạt động mua sắm trở nên sôi động hơn trong đợt giảm giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay