cradlesong

[Mỹ]/ˈkreɪdlˌsɒŋ/
[Anh]/ˈkreɪdlˌsɔŋ/

Dịch

n. bài hát được hát để ru trẻ em ngủ; một bài hát êm dịu cho trẻ em
Các dạng của từ
số nhiềucradlesongs

Cụm từ & Cách kết hợp

lullaby cradlesong

ru ngủ nôi

gentle cradlesong

ru ngủ nôi dịu dàng

sweet cradlesong

ru ngủ nôi ngọt ngào

soft cradlesong

ru ngủ nôi nhẹ nhàng

melodic cradlesong

ru ngủ nôi du dương

traditional cradlesong

ru ngủ nôi truyền thống

peaceful cradlesong

ru ngủ nôi thanh bình

loving cradlesong

ru ngủ nôi yêu thương

nighttime cradlesong

ru ngủ nôi đêm khuya

dreamy cradlesong

ru ngủ nôi mộng mơ

Câu ví dụ

the mother sang a soothing cradlesong to her baby.

Người mẹ hát một bài ru êm dịu cho con mình.

cradlesong melodies can help infants sleep better.

Những giai điệu ru có thể giúp trẻ sơ sinh ngủ ngon hơn.

she learned the traditional cradlesong from her grandmother.

Cô ấy đã học bài ru truyền thống từ bà của mình.

listening to a cradlesong can evoke warm memories of childhood.

Nghe một bài ru có thể gợi lại những kỷ niệm ấm áp về tuổi thơ.

the gentle cradlesong filled the room with peace.

Bài ru nhẹ nhàng đã lấp đầy căn phòng bằng sự bình yên.

he hummed a cradlesong while rocking the baby to sleep.

Anh ấy huýt sáo một bài ru trong khi bập bồng đưa bé đi ngủ.

cradlesong is often passed down through generations.

Bài ru thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the lullaby's cradlesong was a cherished family tradition.

Bài ru trong bài hát ru của họ là một truyền thống gia đình được trân trọng.

she recorded her own cradlesong to share with her children.

Cô ấy đã thu âm bài ru của riêng mình để chia sẻ với con cái.

a cradlesong can create a bond between parent and child.

Một bài ru có thể tạo ra sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay