cratering

[Mỹ]/ˈkreɪtə.rɪŋ/
[Anh]/ˈkreɪt̬ərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lỗ co; hố; rãnh mài

Cụm từ & Cách kết hợp

cratering process

quá trình tạo miệng núi lửa

cratering impact

tác động tạo miệng núi lửa

cratering effects

hiệu ứng tạo miệng núi lửa

cratering events

sự kiện tạo miệng núi lửa

cratering analysis

phân tích tạo miệng núi lửa

cratering activity

hoạt động tạo miệng núi lửa

cratering phenomena

hiện tượng tạo miệng núi lửa

cratering simulation

mô phỏng tạo miệng núi lửa

cratering studies

nghiên cứu về tạo miệng núi lửa

cratering models

mô hình tạo miệng núi lửa

Câu ví dụ

the cratering process on the moon is fascinating.

quá trình tạo miệng núi lửa trên mặt trăng thật hấp dẫn.

scientists study cratering to understand planetary formation.

các nhà khoa học nghiên cứu về quá trình tạo miệng núi lửa để hiểu về sự hình thành của các hành tinh.

the cratering of the landscape was caused by ancient meteor impacts.

việc tạo ra các miệng núi lửa trên cảnh quan là do các vụ va chạm thiên thạch cổ đại.

cratering can provide insights into a planet's geological history.

việc tạo miệng núi lửa có thể cung cấp những hiểu biết về lịch sử địa chất của một hành tinh.

researchers are mapping cratering patterns on mars.

các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ các kiểu hình thành miệng núi lửa trên sao hỏa.

cratering rates can vary significantly across different celestial bodies.

tốc độ tạo miệng núi lửa có thể khác nhau đáng kể giữa các thiên thể khác nhau.

understanding cratering helps in assessing potential hazards from asteroids.

hiểu về quá trình tạo miệng núi lửa giúp đánh giá các mối nguy tiềm ẩn từ các thiên thạch.

the study of cratering is essential for planetary defense strategies.

việc nghiên cứu về quá trình tạo miệng núi lửa là điều cần thiết cho các chiến lược phòng thủ hành tinh.

cratering impacts can create unique geological features.

các tác động của việc tạo miệng núi lửa có thể tạo ra các đặc điểm địa chất độc đáo.

satellite images reveal extensive cratering on the surface of mercury.

ảnh vệ tinh cho thấy sự hình thành miệng núi lửa rộng lớn trên bề mặt sao thủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay