| số nhiều | crawdads |
crawdad boil
luộc cua nhện
crawdad trap
bẫy cua nhện
crawdad season
mùa cua nhện
crawdad fishing
đánh bắt cua nhện
crawdad creek
suối cua nhện
crawdad dinner
bữa tối cua nhện
crawdad recipe
công thức nấu món cua nhện
crawdad festival
lễ hội cua nhện
crawdad hunt
săn cua nhện
crawdad sauce
nước sốt cua nhện
we caught a crawdad in the creek.
Chúng tôi đã bắt được một con cua trong suối.
he loves to eat crawdad étouffée.
Anh ấy rất thích ăn món étouffée cua.
my uncle goes crawdad fishing every summer.
Chú của tôi đi câu cua mỗi mùa hè.
she made a delicious crawdad boil for the party.
Cô ấy đã làm món luộc cua ngon tuyệt cho bữa tiệc.
crawdad season starts in the spring.
Mùa cua bắt đầu vào mùa xuân.
they used to catch crawdads as kids.
Họ thường bắt cua khi còn bé.
we need a net to catch the crawdad.
Chúng ta cần một cái lưới để bắt cua.
crawdad shells can be used for compost.
Vỏ cua có thể được sử dụng để ủ phân.
he showed me how to clean a crawdad.
Anh ấy đã chỉ cho tôi cách làm sạch cua.
crawdad recipes are popular in southern cuisine.
Các công thức nấu ăn cua rất phổ biến trong ẩm thực miền Nam.
crawdad boil
luộc cua nhện
crawdad trap
bẫy cua nhện
crawdad season
mùa cua nhện
crawdad fishing
đánh bắt cua nhện
crawdad creek
suối cua nhện
crawdad dinner
bữa tối cua nhện
crawdad recipe
công thức nấu món cua nhện
crawdad festival
lễ hội cua nhện
crawdad hunt
săn cua nhện
crawdad sauce
nước sốt cua nhện
we caught a crawdad in the creek.
Chúng tôi đã bắt được một con cua trong suối.
he loves to eat crawdad étouffée.
Anh ấy rất thích ăn món étouffée cua.
my uncle goes crawdad fishing every summer.
Chú của tôi đi câu cua mỗi mùa hè.
she made a delicious crawdad boil for the party.
Cô ấy đã làm món luộc cua ngon tuyệt cho bữa tiệc.
crawdad season starts in the spring.
Mùa cua bắt đầu vào mùa xuân.
they used to catch crawdads as kids.
Họ thường bắt cua khi còn bé.
we need a net to catch the crawdad.
Chúng ta cần một cái lưới để bắt cua.
crawdad shells can be used for compost.
Vỏ cua có thể được sử dụng để ủ phân.
he showed me how to clean a crawdad.
Anh ấy đã chỉ cho tôi cách làm sạch cua.
crawdad recipes are popular in southern cuisine.
Các công thức nấu ăn cua rất phổ biến trong ẩm thực miền Nam.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay