creationists

[Mỹ]/[kriˈeɪʃənɪst]/
[Anh]/[kriˈeɪʃənɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

creationists believe

những người theo thuyết sáng thế tin rằng

supporting creationists

hỗ trợ những người theo thuyết sáng thế

creationists' views

quan điểm của những người theo thuyết sáng thế

are creationists?

những người theo thuyết sáng thế là gì?

creationist arguments

lập luận của những người theo thuyết sáng thế

creationists versus science

những người theo thuyết sáng thế đối đầu với khoa học

creationist origins

nguồn gốc của thuyết sáng thế

creationists' claims

đề xuất của những người theo thuyết sáng thế

becoming creationists

trở thành những người theo thuyết sáng thế

creationist perspective

quan điểm của thuyết sáng thế

Câu ví dụ

creationists often debate evolutionary theory with scientists.

Người theo thuyết tạo sinh thường tranh luận về lý thuyết tiến hóa với các nhà khoa học.

many creationists believe in a literal interpretation of the bible.

Nhiều người theo thuyết tạo sinh tin vào cách hiểu đen trắng của Kinh Thánh.

the creationists' arguments frequently challenge mainstream science.

Các lập luận của người theo thuyết tạo sinh thường thách thức khoa học chính thống.

some creationists advocate for intelligent design in schools.

Một số người theo thuyết tạo sinh ủng hộ việc giảng dạy thiết kế thông minh trong trường học.

creationists and evolutionists hold fundamentally different views.

Người theo thuyết tạo sinh và các nhà tiến hóa có quan điểm cơ bản khác nhau.

a vocal group of creationists opposes the teaching of evolution.

Một nhóm người theo thuyết tạo sinh tích cực phản đối việc giảng dạy tiến hóa.

creationists often point to gaps in the fossil record.

Người theo thuyết tạo sinh thường chỉ ra những khoảng trống trong bản ghi hóa thạch.

the creationists' perspective is a significant cultural phenomenon.

Quan điểm của người theo thuyết tạo sinh là một hiện tượng văn hóa quan trọng.

young earth creationists believe the earth is only thousands of years old.

Người theo thuyết tạo sinh về trái đất trẻ tuổi tin rằng trái đất chỉ có vài nghìn năm tuổi.

creationists frequently criticize radiometric dating methods.

Người theo thuyết tạo sinh thường xuyên chỉ trích các phương pháp định tuổi phóng xạ.

some creationists are actively involved in public debates.

Một số người theo thuyết tạo sinh tích cực tham gia vào các cuộc tranh luận công cộng.

creationists often emphasize the complexity of biological systems.

Người theo thuyết tạo sinh thường nhấn mạnh tính phức tạp của các hệ thống sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay