performing creditably
thực hiện tốt
acting creditably
hành động đáng tin cậy
behaving creditably
hành xử đáng tin cậy
She performed creditably in the competition
Cô ấy đã thể hiện tốt trong cuộc thi.
He managed the project creditably despite the challenges
Anh ấy đã quản lý dự án tốt bất chấp những thách thức.
The team completed the task creditably and on time
Đội đã hoàn thành nhiệm vụ tốt và đúng thời hạn.
The student answered the difficult question creditably
Sinh viên đã trả lời câu hỏi khó một cách tốt.
The company handled the crisis creditably
Công ty đã xử lý khủng hoảng một cách tốt.
She dealt with the difficult customer creditably
Cô ấy đã giải quyết với khách hàng khó tính một cách tốt.
The athlete performed creditably in the championship
Vận động viên đã thể hiện tốt ở giải vô địch.
He defended his thesis creditably
Anh ấy đã bảo vệ luận án của mình tốt.
The actor delivered his lines creditably on stage
Diễn viên đã thể hiện tốt các câu thoại trên sân khấu.
She managed the difficult situation creditably
Cô ấy đã quản lý tình huống khó khăn một cách tốt.
performing creditably
thực hiện tốt
acting creditably
hành động đáng tin cậy
behaving creditably
hành xử đáng tin cậy
She performed creditably in the competition
Cô ấy đã thể hiện tốt trong cuộc thi.
He managed the project creditably despite the challenges
Anh ấy đã quản lý dự án tốt bất chấp những thách thức.
The team completed the task creditably and on time
Đội đã hoàn thành nhiệm vụ tốt và đúng thời hạn.
The student answered the difficult question creditably
Sinh viên đã trả lời câu hỏi khó một cách tốt.
The company handled the crisis creditably
Công ty đã xử lý khủng hoảng một cách tốt.
She dealt with the difficult customer creditably
Cô ấy đã giải quyết với khách hàng khó tính một cách tốt.
The athlete performed creditably in the championship
Vận động viên đã thể hiện tốt ở giải vô địch.
He defended his thesis creditably
Anh ấy đã bảo vệ luận án của mình tốt.
The actor delivered his lines creditably on stage
Diễn viên đã thể hiện tốt các câu thoại trên sân khấu.
She managed the difficult situation creditably
Cô ấy đã quản lý tình huống khó khăn một cách tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay