unreliably connected
kết nối không ổn định
unreliably delivered
giao hàng không ổn định
unreliably stated
nói không chắc chắn
unreliably functioning
hoạt động không ổn định
unreliably transmitted
truyền không ổn định
the old car ran unreliably, often stalling at intersections.
Chiếc xe cũ chạy không ổn định, thường xuyên chết máy ở ngã tư.
he reported the data unreliably, leading to inaccurate conclusions.
Anh ta báo cáo dữ liệu không đáng tin cậy, dẫn đến những kết luận không chính xác.
the internet connection worked unreliably, making video calls difficult.
Kết nối internet hoạt động không ổn định, gây khó khăn cho việc gọi video.
the witness testified unreliably, casting doubt on the entire case.
Nhân chứng khai không đáng tin cậy, khiến toàn bộ vụ án bị nghi ngờ.
the weather forecast predicted rain unreliably, so we packed light.
Dự báo thời tiết dự đoán mưa không chính xác, vì vậy chúng tôi đã chuẩn bị hành lý nhẹ.
the aging equipment performed unreliably, requiring constant maintenance.
Thiết bị cũ hoạt động không ổn định, đòi hỏi phải bảo trì thường xuyên.
the gps signal functioned unreliably in the dense forest.
Tín hiệu GPS hoạt động không ổn định trong rừng rậm.
the memory card stored files unreliably, risking data loss.
Thẻ nhớ lưu trữ tệp không đáng tin cậy, gây rủi ro mất dữ liệu.
the printer operated unreliably, frequently jamming the paper.
Máy in hoạt động không ổn định, thường xuyên bị kẹt giấy.
the battery drained unreliably, leaving us stranded.
Pin bị xả không ổn định, khiến chúng tôi bị mắc kẹt.
the software rendered images unreliably across different browsers.
Phần mềm hiển thị hình ảnh không ổn định trên các trình duyệt khác nhau.
unreliably connected
kết nối không ổn định
unreliably delivered
giao hàng không ổn định
unreliably stated
nói không chắc chắn
unreliably functioning
hoạt động không ổn định
unreliably transmitted
truyền không ổn định
the old car ran unreliably, often stalling at intersections.
Chiếc xe cũ chạy không ổn định, thường xuyên chết máy ở ngã tư.
he reported the data unreliably, leading to inaccurate conclusions.
Anh ta báo cáo dữ liệu không đáng tin cậy, dẫn đến những kết luận không chính xác.
the internet connection worked unreliably, making video calls difficult.
Kết nối internet hoạt động không ổn định, gây khó khăn cho việc gọi video.
the witness testified unreliably, casting doubt on the entire case.
Nhân chứng khai không đáng tin cậy, khiến toàn bộ vụ án bị nghi ngờ.
the weather forecast predicted rain unreliably, so we packed light.
Dự báo thời tiết dự đoán mưa không chính xác, vì vậy chúng tôi đã chuẩn bị hành lý nhẹ.
the aging equipment performed unreliably, requiring constant maintenance.
Thiết bị cũ hoạt động không ổn định, đòi hỏi phải bảo trì thường xuyên.
the gps signal functioned unreliably in the dense forest.
Tín hiệu GPS hoạt động không ổn định trong rừng rậm.
the memory card stored files unreliably, risking data loss.
Thẻ nhớ lưu trữ tệp không đáng tin cậy, gây rủi ro mất dữ liệu.
the printer operated unreliably, frequently jamming the paper.
Máy in hoạt động không ổn định, thường xuyên bị kẹt giấy.
the battery drained unreliably, leaving us stranded.
Pin bị xả không ổn định, khiến chúng tôi bị mắc kẹt.
the software rendered images unreliably across different browsers.
Phần mềm hiển thị hình ảnh không ổn định trên các trình duyệt khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay