untrustworthily behaved
Hành xử không đáng tin cậy
acting untrustworthily
Hành động không đáng tin cậy
untrustworthily quiet
Im lặng một cách không đáng tin cậy
he behaved untrustworthily
Anh ấy hành xử không đáng tin cậy
living untrustworthily
Sống một cách không đáng tin cậy
untrustworthily smiling
Cười một cách không đáng tin cậy
untrustworthily secretive
Bí mật một cách không đáng tin cậy
he behaved untrustworthily during the negotiations, raising suspicions among the team.
Anh ta hành xử không đáng tin trong đàm phán, làm dấy lên nghi ngờ trong đội nhóm.
the witness testified untrustworthily, contradicting their previous statement.
Người làm chứng khai báo không đáng tin, mâu thuẫn với tuyên bố trước đó của họ.
the politician campaigned untrustworthily, making promises he couldn't keep.
Chính trị gia vận động không đáng tin, hứa hẹn những điều mà anh ta không thể giữ lời.
the data was collected untrustworthily, casting doubt on the research findings.
Dữ liệu được thu thập không đáng tin, làm dấy lên nghi ngờ về kết quả nghiên cứu.
she spoke untrustworthily about her qualifications, exaggerating her experience.
Cô ấy nói về bằng cấp một cách không đáng tin, phóng đại kinh nghiệm của mình.
the company presented its financial reports untrustworthily, hiding significant losses.
Công ty trình bày báo cáo tài chính một cách không đáng tin, che giấu những khoản lỗ lớn.
he handled the confidential information untrustworthily, leaking it to the press.
Anh ta xử lý thông tin mật một cách không đáng tin, rò rỉ nó cho báo chí.
the agreement was drafted untrustworthily, filled with ambiguous clauses.
Thỏa thuận được soạn thảo một cách không đáng tin, đầy rẫy các điều khoản mơ hồ.
the salesperson acted untrustworthily, pressuring customers into buying unnecessary products.
Nhân viên bán hàng hành xử không đáng tin, ép buộc khách hàng mua các sản phẩm không cần thiết.
the software was advertised untrustworthily, promising features it lacked.
Phần mềm được quảng cáo một cách không đáng tin, hứa hẹn các tính năng mà nó không có.
the source reported untrustworthily, providing inaccurate and biased information.
Nguồn tin báo cáo không đáng tin, cung cấp thông tin không chính xác và thiên vị.
untrustworthily behaved
Hành xử không đáng tin cậy
acting untrustworthily
Hành động không đáng tin cậy
untrustworthily quiet
Im lặng một cách không đáng tin cậy
he behaved untrustworthily
Anh ấy hành xử không đáng tin cậy
living untrustworthily
Sống một cách không đáng tin cậy
untrustworthily smiling
Cười một cách không đáng tin cậy
untrustworthily secretive
Bí mật một cách không đáng tin cậy
he behaved untrustworthily during the negotiations, raising suspicions among the team.
Anh ta hành xử không đáng tin trong đàm phán, làm dấy lên nghi ngờ trong đội nhóm.
the witness testified untrustworthily, contradicting their previous statement.
Người làm chứng khai báo không đáng tin, mâu thuẫn với tuyên bố trước đó của họ.
the politician campaigned untrustworthily, making promises he couldn't keep.
Chính trị gia vận động không đáng tin, hứa hẹn những điều mà anh ta không thể giữ lời.
the data was collected untrustworthily, casting doubt on the research findings.
Dữ liệu được thu thập không đáng tin, làm dấy lên nghi ngờ về kết quả nghiên cứu.
she spoke untrustworthily about her qualifications, exaggerating her experience.
Cô ấy nói về bằng cấp một cách không đáng tin, phóng đại kinh nghiệm của mình.
the company presented its financial reports untrustworthily, hiding significant losses.
Công ty trình bày báo cáo tài chính một cách không đáng tin, che giấu những khoản lỗ lớn.
he handled the confidential information untrustworthily, leaking it to the press.
Anh ta xử lý thông tin mật một cách không đáng tin, rò rỉ nó cho báo chí.
the agreement was drafted untrustworthily, filled with ambiguous clauses.
Thỏa thuận được soạn thảo một cách không đáng tin, đầy rẫy các điều khoản mơ hồ.
the salesperson acted untrustworthily, pressuring customers into buying unnecessary products.
Nhân viên bán hàng hành xử không đáng tin, ép buộc khách hàng mua các sản phẩm không cần thiết.
the software was advertised untrustworthily, promising features it lacked.
Phần mềm được quảng cáo một cách không đáng tin, hứa hẹn các tính năng mà nó không có.
the source reported untrustworthily, providing inaccurate and biased information.
Nguồn tin báo cáo không đáng tin, cung cấp thông tin không chính xác và thiên vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay