acting shamefully
hành động đáng xấu hổ
shamefully embarrassed
đáng xấu hổ và bối rối
behaving shamefully
hành xử đáng xấu hổ
acting shamefully
hành động đáng xấu hổ
shamefully embarrassed
đáng xấu hổ và bối rối
behaving shamefully
hành xử đáng xấu hổ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay