credulity

[Mỹ]/krɪ'djuːlɪtɪ/
[Anh]/krɪ'duləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự sẵn lòng tin tưởng hoặc tin tưởng quá dễ dàng; tính cả tin
Word Forms
số nhiềucredulities

Cụm từ & Cách kết hợp

blind credulity

sự tin tưởng mù quáng

excessive credulity

sự tin tưởng thái quá

credulity towards strangers

sự tin tưởng người lạ

Câu ví dụ

live on the credulity of the people

sống nhờ sự cả tin của dân chúng

a plot that stretches credulity to the utmost.

một âm mưu vượt quá sức tưởng tượng.

He tried to practice upon the imagination and credulity of the public.

Ông ta cố gắng lợi dụng trí tưởng tượng và sự cả tin của công chúng.

The Australian Medical Journal warned that claims of ‘bunyip skulls’ could only be seen as an ‘ostentatious display of our ignorance and credulity’.

Tạp chí Y khoa Úc cảnh báo rằng những tuyên bố về 'xương sọ bunyip' chỉ có thể được coi là 'sự phô trương sự thiếu hiểu biết và sự cả tin của chúng ta'.

Her credulity led her to believe the exaggerated claims.

Sự cả tin của cô ấy khiến cô ấy tin vào những lời lẽ cường điệu.

Many scams take advantage of people's credulity.

Nhiều trò lừa đảo lợi dụng sự cả tin của mọi người.

His credulity made him an easy target for con artists.

Sự cả tin của anh ấy khiến anh ấy trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.

Credulity can sometimes lead to disappointment.

Sự cả tin đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.

It's important to balance skepticism and credulity in evaluating information.

Điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự hoài nghi và sự cả tin khi đánh giá thông tin.

Don't let your credulity cloud your judgment.

Đừng để sự cả tin của bạn làm mờ đi sự phán đoán của bạn.

Excessive credulity can be detrimental in making important decisions.

Sự cả tin quá mức có thể gây hại khi đưa ra những quyết định quan trọng.

Credulity is often exploited by those seeking to deceive others.

Sự cả tin thường bị lợi dụng bởi những kẻ tìm cách lừa dối người khác.

Educating oneself can help reduce credulity.

Việc tự giáo dục có thể giúp giảm sự cả tin.

His credulity in supernatural phenomena led him to believe in ghosts.

Sự cả tin của anh ấy vào các hiện tượng siêu nhiên khiến anh ấy tin vào ma quỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay