| số nhiều | credulities |
blind credulity
sự tin tưởng mù quáng
excessive credulity
sự tin tưởng thái quá
credulity towards strangers
sự tin tưởng người lạ
live on the credulity of the people
sống nhờ sự cả tin của dân chúng
a plot that stretches credulity to the utmost.
một âm mưu vượt quá sức tưởng tượng.
He tried to practice upon the imagination and credulity of the public.
Ông ta cố gắng lợi dụng trí tưởng tượng và sự cả tin của công chúng.
The Australian Medical Journal warned that claims of ‘bunyip skulls’ could only be seen as an ‘ostentatious display of our ignorance and credulity’.
Tạp chí Y khoa Úc cảnh báo rằng những tuyên bố về 'xương sọ bunyip' chỉ có thể được coi là 'sự phô trương sự thiếu hiểu biết và sự cả tin của chúng ta'.
Her credulity led her to believe the exaggerated claims.
Sự cả tin của cô ấy khiến cô ấy tin vào những lời lẽ cường điệu.
Many scams take advantage of people's credulity.
Nhiều trò lừa đảo lợi dụng sự cả tin của mọi người.
His credulity made him an easy target for con artists.
Sự cả tin của anh ấy khiến anh ấy trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.
Credulity can sometimes lead to disappointment.
Sự cả tin đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.
It's important to balance skepticism and credulity in evaluating information.
Điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự hoài nghi và sự cả tin khi đánh giá thông tin.
Don't let your credulity cloud your judgment.
Đừng để sự cả tin của bạn làm mờ đi sự phán đoán của bạn.
Excessive credulity can be detrimental in making important decisions.
Sự cả tin quá mức có thể gây hại khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Credulity is often exploited by those seeking to deceive others.
Sự cả tin thường bị lợi dụng bởi những kẻ tìm cách lừa dối người khác.
Educating oneself can help reduce credulity.
Việc tự giáo dục có thể giúp giảm sự cả tin.
His credulity in supernatural phenomena led him to believe in ghosts.
Sự cả tin của anh ấy vào các hiện tượng siêu nhiên khiến anh ấy tin vào ma quỷ.
blind credulity
sự tin tưởng mù quáng
excessive credulity
sự tin tưởng thái quá
credulity towards strangers
sự tin tưởng người lạ
live on the credulity of the people
sống nhờ sự cả tin của dân chúng
a plot that stretches credulity to the utmost.
một âm mưu vượt quá sức tưởng tượng.
He tried to practice upon the imagination and credulity of the public.
Ông ta cố gắng lợi dụng trí tưởng tượng và sự cả tin của công chúng.
The Australian Medical Journal warned that claims of ‘bunyip skulls’ could only be seen as an ‘ostentatious display of our ignorance and credulity’.
Tạp chí Y khoa Úc cảnh báo rằng những tuyên bố về 'xương sọ bunyip' chỉ có thể được coi là 'sự phô trương sự thiếu hiểu biết và sự cả tin của chúng ta'.
Her credulity led her to believe the exaggerated claims.
Sự cả tin của cô ấy khiến cô ấy tin vào những lời lẽ cường điệu.
Many scams take advantage of people's credulity.
Nhiều trò lừa đảo lợi dụng sự cả tin của mọi người.
His credulity made him an easy target for con artists.
Sự cả tin của anh ấy khiến anh ấy trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.
Credulity can sometimes lead to disappointment.
Sự cả tin đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.
It's important to balance skepticism and credulity in evaluating information.
Điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự hoài nghi và sự cả tin khi đánh giá thông tin.
Don't let your credulity cloud your judgment.
Đừng để sự cả tin của bạn làm mờ đi sự phán đoán của bạn.
Excessive credulity can be detrimental in making important decisions.
Sự cả tin quá mức có thể gây hại khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Credulity is often exploited by those seeking to deceive others.
Sự cả tin thường bị lợi dụng bởi những kẻ tìm cách lừa dối người khác.
Educating oneself can help reduce credulity.
Việc tự giáo dục có thể giúp giảm sự cả tin.
His credulity in supernatural phenomena led him to believe in ghosts.
Sự cả tin của anh ấy vào các hiện tượng siêu nhiên khiến anh ấy tin vào ma quỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay