| số nhiều | trustfulnesses |
trustfulness level
mức độ tin cậy
trustfulness issues
các vấn đề về tin cậy
trustfulness assessment
đánh giá mức độ tin cậy
trustfulness factor
yếu tố tin cậy
trustfulness gap
khoảng cách tin cậy
trustfulness building
xây dựng niềm tin
trustfulness training
đào tạo về tin cậy
trustfulness culture
văn hóa tin cậy
trustfulness relationship
mối quan hệ tin cậy
trustfulness enhancement
tăng cường tin cậy
trustfulness is essential in any relationship.
tính đáng tin cậy là điều cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào.
her trustfulness made her an easy target for manipulation.
tính đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đối tượng dễ bị thao túng.
building trustfulness takes time and effort.
xây dựng lòng tin cần có thời gian và nỗ lực.
trustfulness can lead to deeper connections between people.
tính đáng tin cậy có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn giữa mọi người.
his trustfulness was a refreshing change in a world full of skepticism.
tính đáng tin cậy của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh trong một thế giới đầy hoài nghi.
she valued trustfulness over superficial relationships.
cô ấy đánh giá cao tính đáng tin cậy hơn những mối quan hệ hời hợt.
trustfulness is often tested in challenging situations.
tính đáng tin cậy thường bị thử thách trong những tình huống khó khăn.
promoting trustfulness in teams can enhance collaboration.
thúc đẩy lòng tin trong các nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
trustfulness is a key component of effective communication.
tính đáng tin cậy là một thành phần quan trọng của giao tiếp hiệu quả.
her trustfulness inspired others to open up as well.
tính đáng tin cậy của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác mở lòng nữa.
trustfulness level
mức độ tin cậy
trustfulness issues
các vấn đề về tin cậy
trustfulness assessment
đánh giá mức độ tin cậy
trustfulness factor
yếu tố tin cậy
trustfulness gap
khoảng cách tin cậy
trustfulness building
xây dựng niềm tin
trustfulness training
đào tạo về tin cậy
trustfulness culture
văn hóa tin cậy
trustfulness relationship
mối quan hệ tin cậy
trustfulness enhancement
tăng cường tin cậy
trustfulness is essential in any relationship.
tính đáng tin cậy là điều cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào.
her trustfulness made her an easy target for manipulation.
tính đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đối tượng dễ bị thao túng.
building trustfulness takes time and effort.
xây dựng lòng tin cần có thời gian và nỗ lực.
trustfulness can lead to deeper connections between people.
tính đáng tin cậy có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn giữa mọi người.
his trustfulness was a refreshing change in a world full of skepticism.
tính đáng tin cậy của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh trong một thế giới đầy hoài nghi.
she valued trustfulness over superficial relationships.
cô ấy đánh giá cao tính đáng tin cậy hơn những mối quan hệ hời hợt.
trustfulness is often tested in challenging situations.
tính đáng tin cậy thường bị thử thách trong những tình huống khó khăn.
promoting trustfulness in teams can enhance collaboration.
thúc đẩy lòng tin trong các nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
trustfulness is a key component of effective communication.
tính đáng tin cậy là một thành phần quan trọng của giao tiếp hiệu quả.
her trustfulness inspired others to open up as well.
tính đáng tin cậy của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác mở lòng nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay