creepers

[Mỹ]/ˈkriːpəz/
[Anh]/ˈkripərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây leo hoặc cây bám; bộ đồ nhái; vật thể bò.

Cụm từ & Cách kết hợp

creepers crawl

creepers bò

creepers grow

creepers phát triển

creepers spread

creepers lan rộng

creepers invade

creepers xâm chiếm

creepers thrive

creepers thịnh vượng

creepers attack

creepers tấn công

creepers hide

creepers ẩn náu

creepers emerge

creepers trồi lên

creepers retreat

creepers rút lui

creepers linger

creepers lưu lại

Câu ví dụ

there are many creepers in the garden.

Có rất nhiều cây leo trong vườn.

creepers can add beauty to your landscape.

Cây leo có thể thêm vẻ đẹp cho cảnh quan của bạn.

some creepers can grow very quickly.

Một số cây leo có thể phát triển rất nhanh.

we need to trim the creepers regularly.

Chúng ta cần cắt tỉa cây leo thường xuyên.

creepers often provide shade for other plants.

Cây leo thường cung cấp bóng mát cho các loại cây khác.

beware of creepers that can overtake your garden.

Hãy cẩn thận với những cây leo có thể chiếm lấy khu vườn của bạn.

creepers can be a great addition to vertical gardens.

Cây leo có thể là một bổ sung tuyệt vời cho các khu vườn thẳng đứng.

some creepers are known for their fragrant flowers.

Một số cây leo nổi tiếng với những bông hoa thơm.

creepers can help prevent soil erosion.

Cây leo có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

planting creepers can enhance your home's curb appeal.

Việc trồng cây leo có thể nâng cao vẻ ngoài của ngôi nhà của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay