| số nhiều | crispinesses |
enjoy the crispiness
tận hưởng độ giòn tan
crispiness level
mức độ giòn
seeking crispiness
tìm kiếm độ giòn
added crispiness
thêm độ giòn
love crispiness
thích độ giòn
for crispiness
với độ giòn
crispiness test
thử nghiệm độ giòn
maximum crispiness
độ giòn tối đa
achieving crispiness
đạt được độ giòn
crispiness matters
độ giòn quan trọng
the fries had a wonderful crispiness that i couldn't resist.
Những khoai tây chiên có độ giòn tuyệt vời đến mức tôi không thể cưỡng lại được.
i love the crispiness of a freshly baked croissant.
Tôi thích độ giòn của bánh sừng bò mới nướng.
the chicken skin was perfectly crispy and golden brown.
Da gà giòn và vàng nâu hoàn hảo.
the chef aimed for maximum crispiness in the spring rolls.
Đầu bếp hướng đến độ giòn tối đa trong món chả giò.
adding cornstarch helps achieve a greater crispiness when frying.
Thêm bột ngô giúp đạt được độ giòn hơn khi chiên.
the bacon's crispiness added a delightful crunch to the sandwich.
Độ giòn của thịt xông khói đã thêm một độ giòn thú vị cho chiếc bánh sandwich.
she prefers a higher temperature to achieve a good crispiness.
Cô ấy thích nhiệt độ cao hơn để đạt được độ giòn tốt.
the cookies were delightfully crisp and crumbly.
Những chiếc bánh quy thật tuyệt vời, giòn và vụn.
the rice crackers offered a satisfying crispiness with each bite.
Bánh tráng gạo mang đến độ giòn thỏa mãn với mỗi miếng cắn.
the vegetables retained a pleasant crispiness after stir-frying.
Rau củ vẫn giữ được độ giòn dễ chịu sau khi xào.
the coating on the fish had a lovely crispiness.
Lớp phủ trên cá có độ giòn đáng yêu.
enjoy the crispiness
tận hưởng độ giòn tan
crispiness level
mức độ giòn
seeking crispiness
tìm kiếm độ giòn
added crispiness
thêm độ giòn
love crispiness
thích độ giòn
for crispiness
với độ giòn
crispiness test
thử nghiệm độ giòn
maximum crispiness
độ giòn tối đa
achieving crispiness
đạt được độ giòn
crispiness matters
độ giòn quan trọng
the fries had a wonderful crispiness that i couldn't resist.
Những khoai tây chiên có độ giòn tuyệt vời đến mức tôi không thể cưỡng lại được.
i love the crispiness of a freshly baked croissant.
Tôi thích độ giòn của bánh sừng bò mới nướng.
the chicken skin was perfectly crispy and golden brown.
Da gà giòn và vàng nâu hoàn hảo.
the chef aimed for maximum crispiness in the spring rolls.
Đầu bếp hướng đến độ giòn tối đa trong món chả giò.
adding cornstarch helps achieve a greater crispiness when frying.
Thêm bột ngô giúp đạt được độ giòn hơn khi chiên.
the bacon's crispiness added a delightful crunch to the sandwich.
Độ giòn của thịt xông khói đã thêm một độ giòn thú vị cho chiếc bánh sandwich.
she prefers a higher temperature to achieve a good crispiness.
Cô ấy thích nhiệt độ cao hơn để đạt được độ giòn tốt.
the cookies were delightfully crisp and crumbly.
Những chiếc bánh quy thật tuyệt vời, giòn và vụn.
the rice crackers offered a satisfying crispiness with each bite.
Bánh tráng gạo mang đến độ giòn thỏa mãn với mỗi miếng cắn.
the vegetables retained a pleasant crispiness after stir-frying.
Rau củ vẫn giữ được độ giòn dễ chịu sau khi xào.
the coating on the fish had a lovely crispiness.
Lớp phủ trên cá có độ giòn đáng yêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay