criticality assessment
đánh giá mức độ nghiêm trọng
criticality analysis
phân tích mức độ nghiêm trọng
criticality level
mức độ nghiêm trọng
criticality criteria
tiêu chí đánh giá mức độ nghiêm trọng
criticality matrix
ma trận đánh giá mức độ nghiêm trọng
criticality factor
hệ số mức độ nghiêm trọng
criticality index
chỉ số mức độ nghiêm trọng
criticality report
báo cáo đánh giá mức độ nghiêm trọng
criticality review
đánh giá lại mức độ nghiêm trọng
criticality threshold
ngưỡng đánh giá mức độ nghiêm trọng
the criticality of the situation cannot be underestimated.
mức độ quan trọng của tình hình không thể bị đánh giá thấp.
understanding the criticality of the task is essential.
hiểu được mức độ quan trọng của nhiệm vụ là điều cần thiết.
they assessed the criticality of the project before proceeding.
họ đánh giá mức độ quan trọng của dự án trước khi tiến hành.
in medicine, the criticality of a patient's condition is often evaluated.
trong y học, mức độ quan trọng của tình trạng bệnh nhân thường được đánh giá.
he explained the criticality of timely responses in emergencies.
anh ấy giải thích tầm quan trọng của việc phản hồi kịp thời trong các tình huống khẩn cấp.
the criticality of climate change demands immediate action.
tính chất cấp bách của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức.
they highlighted the criticality of safety measures in the workplace.
họ nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp an toàn tại nơi làm việc.
recognizing the criticality of this issue is the first step.
nhận ra tầm quan trọng của vấn đề này là bước đầu tiên.
the report addressed the criticality of resource management.
báo cáo giải quyết tầm quan trọng của việc quản lý nguồn lực.
she stressed the criticality of effective communication in teams.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả trong các nhóm.
criticality assessment
đánh giá mức độ nghiêm trọng
criticality analysis
phân tích mức độ nghiêm trọng
criticality level
mức độ nghiêm trọng
criticality criteria
tiêu chí đánh giá mức độ nghiêm trọng
criticality matrix
ma trận đánh giá mức độ nghiêm trọng
criticality factor
hệ số mức độ nghiêm trọng
criticality index
chỉ số mức độ nghiêm trọng
criticality report
báo cáo đánh giá mức độ nghiêm trọng
criticality review
đánh giá lại mức độ nghiêm trọng
criticality threshold
ngưỡng đánh giá mức độ nghiêm trọng
the criticality of the situation cannot be underestimated.
mức độ quan trọng của tình hình không thể bị đánh giá thấp.
understanding the criticality of the task is essential.
hiểu được mức độ quan trọng của nhiệm vụ là điều cần thiết.
they assessed the criticality of the project before proceeding.
họ đánh giá mức độ quan trọng của dự án trước khi tiến hành.
in medicine, the criticality of a patient's condition is often evaluated.
trong y học, mức độ quan trọng của tình trạng bệnh nhân thường được đánh giá.
he explained the criticality of timely responses in emergencies.
anh ấy giải thích tầm quan trọng của việc phản hồi kịp thời trong các tình huống khẩn cấp.
the criticality of climate change demands immediate action.
tính chất cấp bách của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức.
they highlighted the criticality of safety measures in the workplace.
họ nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp an toàn tại nơi làm việc.
recognizing the criticality of this issue is the first step.
nhận ra tầm quan trọng của vấn đề này là bước đầu tiên.
the report addressed the criticality of resource management.
báo cáo giải quyết tầm quan trọng của việc quản lý nguồn lực.
she stressed the criticality of effective communication in teams.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả trong các nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay