criticising others
phê bình người khác
criticising loudly
phê bình lớn tiếng
criticising openly
phê bình công khai
criticising unfairly
phê bình bất công
criticising constructively
phê bình mang tính xây dựng
criticising harshly
phê bình gay gắt
criticising privately
phê bình riêng tư
criticising frequently
phê bình thường xuyên
criticising publicly
phê bình công khai
criticising subtly
phê bình một cách tinh tế
criticising someone's work can be constructive.
Việc phê bình công việc của ai đó có thể mang tính xây dựng.
she is always criticising the government's policies.
Cô ấy luôn luôn chỉ trích các chính sách của chính phủ.
criticising others without self-reflection is unwise.
Việc chỉ trích người khác mà không có sự tự phản tư là không khôn ngoan.
he enjoys criticising movies for their lack of originality.
Anh ấy thích chỉ trích các bộ phim vì sự thiếu nguyên bản của chúng.
criticising the teacher's methods can lead to misunderstandings.
Việc chỉ trích phương pháp của giáo viên có thể dẫn đến hiểu lầm.
many people are criticising the new law for its harsh penalties.
Nhiều người đang chỉ trích luật mới vì những hình phạt nghiêm khắc của nó.
he was criticising the design choices made by the architect.
Anh ấy đang chỉ trích các lựa chọn thiết kế của kiến trúc sư.
criticising your friends can damage your relationships.
Việc chỉ trích bạn bè của bạn có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ của bạn.
she was criticising herself for not studying harder.
Cô ấy đang chỉ trích bản thân vì không học hành chăm chỉ hơn.
criticising the team's performance is part of the review process.
Việc chỉ trích hiệu suất của đội là một phần của quy trình đánh giá.
criticising others
phê bình người khác
criticising loudly
phê bình lớn tiếng
criticising openly
phê bình công khai
criticising unfairly
phê bình bất công
criticising constructively
phê bình mang tính xây dựng
criticising harshly
phê bình gay gắt
criticising privately
phê bình riêng tư
criticising frequently
phê bình thường xuyên
criticising publicly
phê bình công khai
criticising subtly
phê bình một cách tinh tế
criticising someone's work can be constructive.
Việc phê bình công việc của ai đó có thể mang tính xây dựng.
she is always criticising the government's policies.
Cô ấy luôn luôn chỉ trích các chính sách của chính phủ.
criticising others without self-reflection is unwise.
Việc chỉ trích người khác mà không có sự tự phản tư là không khôn ngoan.
he enjoys criticising movies for their lack of originality.
Anh ấy thích chỉ trích các bộ phim vì sự thiếu nguyên bản của chúng.
criticising the teacher's methods can lead to misunderstandings.
Việc chỉ trích phương pháp của giáo viên có thể dẫn đến hiểu lầm.
many people are criticising the new law for its harsh penalties.
Nhiều người đang chỉ trích luật mới vì những hình phạt nghiêm khắc của nó.
he was criticising the design choices made by the architect.
Anh ấy đang chỉ trích các lựa chọn thiết kế của kiến trúc sư.
criticising your friends can damage your relationships.
Việc chỉ trích bạn bè của bạn có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ của bạn.
she was criticising herself for not studying harder.
Cô ấy đang chỉ trích bản thân vì không học hành chăm chỉ hơn.
criticising the team's performance is part of the review process.
Việc chỉ trích hiệu suất của đội là một phần của quy trình đánh giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay