denounces

[Mỹ]/dɪˈnaʊnsɪz/
[Anh]/dɪˈnaʊnsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. công khai tuyên bố là sai hoặc xấu; tiết lộ hoặc buộc tội; thông báo về sự chấm dứt

Cụm từ & Cách kết hợp

denounces violence

phản đối bạo lực

denounces corruption

phản đối tham nhũng

denounces racism

phản đối phân biệt chủng tộc

denounces injustice

phản đối bất công

denounces ignorance

phản đối sự thiếu hiểu biết

denounces oppression

phản đối áp bức

denounces discrimination

phản đối phân biệt đối xử

denounces extremism

phản đối chủ nghĩa cực đoan

denounces hypocrisy

phản đối sự đạo đức giả

denounces exploitation

phản đối sự bóc lột

Câu ví dụ

the politician denounces corruption in the government.

nhà chính trị lên án tham nhũng trong chính phủ.

she denounces the unfair treatment of workers.

cô lên án sự đối xử bất công với người lao động.

the report denounces the violation of human rights.

báo cáo lên án sự vi phạm quyền con người.

he denounces violence as a means of protest.

anh lên án bạo lực như một phương tiện phản đối.

the organization denounces animal cruelty.

tổ chức lên án hành động tàn ác với động vật.

they denounce the spread of misinformation.

họ lên án sự lan truyền thông tin sai lệch.

the activist denounces environmental destruction.

nhà hoạt động lên án sự phá hủy môi trường.

the community denounces hate speech.

cộng đồng lên án ngôn ngữ thù hận.

the leader denounces any form of discrimination.

nhà lãnh đạo lên án mọi hình thức phân biệt đối xử.

she denounces the lack of accountability in the system.

cô lên án sự thiếu trách nhiệm trong hệ thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay