denounces violence
phản đối bạo lực
denounces corruption
phản đối tham nhũng
denounces racism
phản đối phân biệt chủng tộc
denounces injustice
phản đối bất công
denounces ignorance
phản đối sự thiếu hiểu biết
denounces oppression
phản đối áp bức
denounces discrimination
phản đối phân biệt đối xử
denounces extremism
phản đối chủ nghĩa cực đoan
denounces hypocrisy
phản đối sự đạo đức giả
denounces exploitation
phản đối sự bóc lột
the politician denounces corruption in the government.
nhà chính trị lên án tham nhũng trong chính phủ.
she denounces the unfair treatment of workers.
cô lên án sự đối xử bất công với người lao động.
the report denounces the violation of human rights.
báo cáo lên án sự vi phạm quyền con người.
he denounces violence as a means of protest.
anh lên án bạo lực như một phương tiện phản đối.
the organization denounces animal cruelty.
tổ chức lên án hành động tàn ác với động vật.
they denounce the spread of misinformation.
họ lên án sự lan truyền thông tin sai lệch.
the activist denounces environmental destruction.
nhà hoạt động lên án sự phá hủy môi trường.
the community denounces hate speech.
cộng đồng lên án ngôn ngữ thù hận.
the leader denounces any form of discrimination.
nhà lãnh đạo lên án mọi hình thức phân biệt đối xử.
she denounces the lack of accountability in the system.
cô lên án sự thiếu trách nhiệm trong hệ thống.
denounces violence
phản đối bạo lực
denounces corruption
phản đối tham nhũng
denounces racism
phản đối phân biệt chủng tộc
denounces injustice
phản đối bất công
denounces ignorance
phản đối sự thiếu hiểu biết
denounces oppression
phản đối áp bức
denounces discrimination
phản đối phân biệt đối xử
denounces extremism
phản đối chủ nghĩa cực đoan
denounces hypocrisy
phản đối sự đạo đức giả
denounces exploitation
phản đối sự bóc lột
the politician denounces corruption in the government.
nhà chính trị lên án tham nhũng trong chính phủ.
she denounces the unfair treatment of workers.
cô lên án sự đối xử bất công với người lao động.
the report denounces the violation of human rights.
báo cáo lên án sự vi phạm quyền con người.
he denounces violence as a means of protest.
anh lên án bạo lực như một phương tiện phản đối.
the organization denounces animal cruelty.
tổ chức lên án hành động tàn ác với động vật.
they denounce the spread of misinformation.
họ lên án sự lan truyền thông tin sai lệch.
the activist denounces environmental destruction.
nhà hoạt động lên án sự phá hủy môi trường.
the community denounces hate speech.
cộng đồng lên án ngôn ngữ thù hận.
the leader denounces any form of discrimination.
nhà lãnh đạo lên án mọi hình thức phân biệt đối xử.
she denounces the lack of accountability in the system.
cô lên án sự thiếu trách nhiệm trong hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay