crocodilia

[Mỹ]/ˌkrɒkəˈdɪliə/
[Anh]/ˌkrɑːkəˈdɪliə/

Dịch

n. một nhóm phân loại bao gồm tất cả cá sấu sống và đã tuyệt chủng, alligator, caiman, và gharial.
Các dạng của từ
số nhiềucrocodilias

Cụm từ & Cách kết hợp

crocodilia species

loài cá sấu

crocodilia habitat

môi trường sống của cá sấu

crocodilia behavior

hành vi của cá sấu

crocodilia diet

chế độ ăn của cá sấu

crocodilia conservation

bảo tồn cá sấu

crocodilia anatomy

giải phẫu học của cá sấu

crocodilia reproduction

sinh sản của cá sấu

crocodilia evolution

sự tiến hóa của cá sấu

crocodilia population

dân số cá sấu

crocodilia research

nghiên cứu về cá sấu

Câu ví dụ

crocodilia are fascinating reptiles.

các loài cá sấu là những loài bò sát hấp dẫn.

many species of crocodilia inhabit freshwater environments.

nhiều loài cá sấu sinh sống ở các môi trường nước ngọt.

crocodilia have powerful jaws and sharp teeth.

cá sấu có hàm răng mạnh mẽ và răng sắc nhọn.

scientists study crocodilia to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu cá sấu để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

crocodilia are known for their excellent camouflage.

cá sấu nổi tiếng với khả năng ngụy trang tuyệt vời.

conservation efforts are important for crocodilia species.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với các loài cá sấu.

crocodilia can be found in tropical and subtropical regions.

cá sấu có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

the diet of crocodilia mainly consists of meat.

chế độ ăn của cá sấu chủ yếu là thịt.

crocodilia play a crucial role in their ecosystems.

cá sấu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

understanding crocodilia helps in wildlife conservation.

hiểu biết về cá sấu giúp bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay