cross-shaped

[Mỹ]/[krɒs ʃeɪpt]/
[Anh]/[krɔːs ʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hình dạng giống chữ thập; Giống chữ thập về hình dạng.
n. Một vật thể hoặc cấu trúc có hình dạng giống chữ thập.

Cụm từ & Cách kết hợp

cross-shaped design

thiết kế dạng chữ thập

a cross-shaped window

cửa sổ dạng chữ thập

cross-shaped pattern

mẫu dạng chữ thập

cross-shaped object

vật thể dạng chữ thập

cross-shaped structure

cấu trúc dạng chữ thập

cross-shaped emblem

biểu tượng dạng chữ thập

cross-shaped carving

tác phẩm chạm khắc dạng chữ thập

cross-shaped path

con đường dạng chữ thập

cross-shaped marker

biển báo dạng chữ thập

cross-shaped bridge

cầu dạng chữ thập

Câu ví dụ

the intersection had a cross-shaped design to improve traffic flow.

Ngã tư có thiết kế hình chữ thập để cải thiện luồng giao thông.

we used a cross-shaped pattern for the quilt, adding a unique touch.

Chúng tôi đã sử dụng mẫu hình chữ thập cho chiếc chăn, thêm một nét độc đáo.

the church windows were all beautifully decorated with cross-shaped stained glass.

Các cửa sổ nhà thờ đều được trang trí đẹp mắt bằng kính màu hình chữ thập.

the logo featured a simple, cross-shaped icon representing the company's values.

Biểu tượng logo có một biểu tượng đơn giản hình chữ thập đại diện cho giá trị của công ty.

the park's layout included a central, cross-shaped green space for recreation.

Bố trí công viên bao gồm một khu xanh hình chữ thập ở trung tâm để phục vụ cho mục đích giải trí.

the ancient ruins revealed a cross-shaped structure, hinting at a religious purpose.

Các di tích cổ đại đã tiết lộ một cấu trúc hình chữ thập, ám chỉ một mục đích tôn giáo.

the artist created a striking sculpture with a cross-shaped base.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc ấn tượng với nền hình chữ thập.

the map showed a cross-shaped network of rivers flowing through the valley.

Bản đồ cho thấy mạng lưới các con sông hình chữ thập chảy qua thung lũng.

the jewelry design incorporated a delicate, cross-shaped pendant.

Thiết kế trang sức đã kết hợp một chuỗi treo hình chữ thập tinh tế.

the building's floor plan was a symmetrical cross-shaped design.

Bản đồ mặt bằng của tòa nhà là một thiết kế hình chữ thập đối xứng.

the children made a cross-shaped picture using popsicle sticks.

Các em nhỏ đã làm một bức tranh hình chữ thập bằng que kem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay