crosslike shape
Hình dạng chữ thập
crosslike pattern
Mẫu chữ thập
crosslike mark
Dấu chữ thập
crosslike symbol
Ký hiệu chữ thập
crosslike design
Thiết kế chữ thập
crosslike form
Hình thức chữ thập
crosslike outline
Đường nét chữ thập
crosslike motif
Motif chữ thập
crosslike figure
Hình chữ thập
crosslike structure
Cấu trúc chữ thập
the crosslike pendant hung neatly against his shirt.
Chiếc vòng đeo ngực hình chữ thập treo gọn gàng trên áo anh.
she wore a crosslike charm on a thin silver chain.
Cô đeo một chiếc vòng nhỏ hình chữ thập trên một chuỗi bạc mỏng.
a crosslike scar marked his shoulder after the accident.
Một vết sẹo hình chữ thập đánh dấu trên vai anh sau tai nạn.
the crosslike pattern on the tiles made the hallway look longer.
Mẫu hình chữ thập trên gạch khiến hành lang trông dài hơn.
we noticed a crosslike structure rising above the old roofline.
Chúng tôi nhận thấy một cấu trúc hình chữ thập nổi lên trên đường viền mái nhà cũ.
the designer added crosslike motifs along the border of the rug.
Nhà thiết kế đã thêm các họa tiết hình chữ thập dọc theo mép của tấm thảm.
a crosslike shadow fell across the page under the desk lamp.
Bóng tối hình chữ thập rơi qua trang giấy dưới ánh đèn bàn.
the map shows a crosslike intersection near the river.
Bản đồ cho thấy một điểm giao nhau hình chữ thập gần con sông.
he sketched a crosslike symbol in the margin of his notes.
Anh vẽ một biểu tượng hình chữ thập ở mép giấy ghi chú của mình.
the garden path formed a crosslike layout around the fountain.
Con đường trong vườn tạo thành một bố cục hình chữ thập quanh đài phun nước.
in the microscope, the cells arranged in a crosslike formation.
Dưới kính hiển vi, các tế bào sắp xếp theo hình chữ thập.
the storm left a crosslike crack running through the window.
Cơn bão để lại một vết nứt hình chữ thập chạy qua cửa sổ.
crosslike shape
Hình dạng chữ thập
crosslike pattern
Mẫu chữ thập
crosslike mark
Dấu chữ thập
crosslike symbol
Ký hiệu chữ thập
crosslike design
Thiết kế chữ thập
crosslike form
Hình thức chữ thập
crosslike outline
Đường nét chữ thập
crosslike motif
Motif chữ thập
crosslike figure
Hình chữ thập
crosslike structure
Cấu trúc chữ thập
the crosslike pendant hung neatly against his shirt.
Chiếc vòng đeo ngực hình chữ thập treo gọn gàng trên áo anh.
she wore a crosslike charm on a thin silver chain.
Cô đeo một chiếc vòng nhỏ hình chữ thập trên một chuỗi bạc mỏng.
a crosslike scar marked his shoulder after the accident.
Một vết sẹo hình chữ thập đánh dấu trên vai anh sau tai nạn.
the crosslike pattern on the tiles made the hallway look longer.
Mẫu hình chữ thập trên gạch khiến hành lang trông dài hơn.
we noticed a crosslike structure rising above the old roofline.
Chúng tôi nhận thấy một cấu trúc hình chữ thập nổi lên trên đường viền mái nhà cũ.
the designer added crosslike motifs along the border of the rug.
Nhà thiết kế đã thêm các họa tiết hình chữ thập dọc theo mép của tấm thảm.
a crosslike shadow fell across the page under the desk lamp.
Bóng tối hình chữ thập rơi qua trang giấy dưới ánh đèn bàn.
the map shows a crosslike intersection near the river.
Bản đồ cho thấy một điểm giao nhau hình chữ thập gần con sông.
he sketched a crosslike symbol in the margin of his notes.
Anh vẽ một biểu tượng hình chữ thập ở mép giấy ghi chú của mình.
the garden path formed a crosslike layout around the fountain.
Con đường trong vườn tạo thành một bố cục hình chữ thập quanh đài phun nước.
in the microscope, the cells arranged in a crosslike formation.
Dưới kính hiển vi, các tế bào sắp xếp theo hình chữ thập.
the storm left a crosslike crack running through the window.
Cơn bão để lại một vết nứt hình chữ thập chạy qua cửa sổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay