cruciform

[Mỹ]/'kruːsɪfɔːm/
[Anh]/'krʊsə'fɔrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hình dạng như một cây thánh giá
Các dạng của từ
số nhiềucruciforms

Cụm từ & Cách kết hợp

cruciform structure

cấu trúc hình thập giá

Câu ví dụ

The cruciform shape of the church was a unique architectural feature.

Hình dạng hình thập tự của nhà thờ là một đặc điểm kiến trúc độc đáo.

The cruciform intersection is known for its traffic congestion.

Ngã tư hình chữ thập được biết đến vì tình trạng giao thông tắc nghẽn.

The cruciform design of the building allows for maximum natural light.

Thiết kế hình chữ thập của tòa nhà cho phép tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên.

The cruciform pattern on the shield symbolizes strength and unity.

Hoa văn hình chữ thập trên tấm khiên tượng trưng cho sức mạnh và sự đoàn kết.

The cruciform layout of the garden creates a sense of symmetry.

Bố cục hình chữ thập của khu vườn tạo ra cảm giác đối xứng.

The cruciform incision on the skin was made during the surgery.

Vết rạch hình chữ thập trên da đã được thực hiện trong quá trình phẫu thuật.

The cruciform arrangement of the furniture in the room was aesthetically pleasing.

Cách sắp xếp đồ nội thất hình chữ thập trong phòng rất đẹp mắt.

The cruciform structure of the molecule determines its chemical properties.

Cấu trúc hình chữ thập của phân tử quyết định các tính chất hóa học của nó.

The cruciform cross is a common symbol in Christianity.

Dấu thánh giá hình chữ thập là một biểu tượng phổ biến trong Cơ đốc giáo.

The cruciform shape of the key makes it easy to turn in the lock.

Hình dạng hình chữ thập của chìa khóa giúp dễ dàng xoay trong ổ khóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay