crownlike

[Mỹ]/[ˈkراʊnˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈkراʊnˌlaɪk]/

Dịch

adj. Giống như một chiếc mão; có sắp xếp hình dạng như một chiếc mão; có một chiếc mão hoặc một chiếc viền; được sắp xếp theo hình dạng của một chiếc mão.

Cụm từ & Cách kết hợp

crownlike shape

Hình dạng giống vương miện

crownlike appearance

Phần nhìn giống vương miện

crownlike structure

Cấu trúc giống vương miện

crownlike fringe

Vành ria giống vương miện

crownlike crest

Đỉnh giống vương miện

having crownlike

Có đặc điểm giống vương miện

crownlike border

Viền giống vương miện

crownlike detail

Chi tiết giống vương miện

crownlike formation

Hình thành giống vương miện

crownlike edges

Viền giống vương miện

Câu ví dụ

the castle's turrets were crownlike, reaching towards the sky.

những tháp của lâu đài giống như một diadem, vươn lên bầu trời.

she wore a crownlike arrangement of flowers in her hair.

cô ấy đeo một bó hoa được sắp xếp theo kiểu diadem trên tóc.

the mountain peaks had a crownlike silhouette against the sunset.

những đỉnh núi có hình dáng giống như một diadem trên nền trời hoàng hôn.

the coral reef formations were strikingly crownlike in shape.

các cấu trúc rạn san hô có hình dạng giống như một diadem một cách rõ rệt.

a crownlike halo surrounded the sun during the eclipse.

một ánh hào quang giống như một diadem bao quanh mặt trời trong lúc nhật thực.

the intricate carvings on the door were crownlike and ornate.

những họa tiết chạm khắc tinh xảo trên cửa giống như một diadem và trang trí cầu kỳ.

the dancer’s headdress featured a dramatic, crownlike design.

chiếc đầu trang của vũ công có thiết kế giống như một diadem mang tính biểu cảm.

the child’s drawing showed a crownlike castle with many towers.

vẽ của trẻ em thể hiện một lâu đài giống như một diadem với nhiều tháp.

the forest canopy formed a crownlike roof over the trail.

lớp tán cây tạo thành một mái nhà giống như một diadem trên con đường.

the ice sculpture had a delicate, crownlike appearance.

tác phẩm điêu khắc băng có vẻ ngoài tinh tế, giống như một diadem.

the old oak tree’s branches spread out in a crownlike fashion.

những cành cây sồi cổ đại trải rộng theo kiểu giống như một diadem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay