diademed

[Mỹ]/[ˈdaɪ.ə.dɪmd]/
[Anh]/[ˈdaɪ.ə.dɪmd]/

Dịch

adj. Có diadem; được đeo vương miện.
v. Đeo vương miện hoặc trang trí bằng diadem; (của một người) được đeo vương miện.

Cụm từ & Cách kết hợp

diademed queen

Vietnamese_translation

being diademed

Vietnamese_translation

diademed brow

Vietnamese_translation

once diademed

Vietnamese_translation

diademed head

Vietnamese_translation

carefully diademed

Vietnamese_translation

royally diademed

Vietnamese_translation

finely diademed

Vietnamese_translation

hands diademed

Vietnamese_translation

statue diademed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the princess, diademed with sparkling jewels, looked regal.

Ngài công chúa, đội vương miện đầy những viên ngọc lấp lánh, trông thật oai nghi.

he envisioned a future where every queen was diademed with honor.

Ông hình dung một tương lai nơi mỗi vị nữ hoàng đều được đội vương miện với lòng tôn kính.

the museum displayed a diademed statue of the ancient goddess.

Bảo tàng trưng bày một bức tượng nữ thần cổ đại được đội vương miện.

a delicately diademed portrait hung above the fireplace.

Một bức chân dung tinh tế được đội vương miện treo phía trên lò sưởi.

the young woman felt like a queen, diademed in her wedding gown.

Cô gái trẻ cảm thấy như một nữ hoàng, được đội vương miện trong bộ váy cưới của mình.

the play featured a character who was constantly diademed and re-diademed.

Bản kịch có một nhân vật liên tục được đội vương miện và cởi vương miện lại.

she admired the intricately diademed crown in the royal collection.

Cô ngưỡng mộ chiếc vương miện được trang trí tinh xảo trong bộ sưu tập hoàng gia.

the story described a ceremony where the hero was diademed with victory.

Câu chuyện mô tả một nghi lễ nơi anh hùng được đội vương miện với chiến thắng.

the artist created a sculpture of a goddess, beautifully diademed.

Nghệ sĩ tạo ra một bức điêu khắc nữ thần, được đội vương miện một cách tuyệt đẹp.

the historical drama showed the king being formally diademed.

Bản kịch lịch sử cho thấy vua được đội vương miện một cách trang trọng.

she wore a simple, silver diademed band around her forehead.

Cô đeo một dải băng bạc đơn giản đội trên trán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay