crucifixions

[Mỹ]/ˌkruːsɪˈfɪkʃənz/
[Anh]/ˌkruːsɪˈfɪkʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hành hình trên thập giá (số nhiều của sự đóng đinh)

Cụm từ & Cách kết hợp

historical crucifixions

những vụ đóng đinh lịch sử

crucifixions in art

những vụ đóng đinh trong nghệ thuật

symbolic crucifixions

những vụ đóng đinh mang tính biểu tượng

crucifixions of martyrs

những vụ đóng đinh của các thánh tử đạo

ancient crucifixions

những vụ đóng đinh cổ đại

crucifixions in history

những vụ đóng đinh trong lịch sử

crucifixions and executions

những vụ đóng đinh và hành quyết

crucifixions as punishment

những vụ đóng đinh như hình phạt

public crucifixions

những vụ đóng đinh công khai

crucifixions in literature

những vụ đóng đinh trong văn học

Câu ví dụ

many historical accounts detail the crucifixions of early christians.

Nhiều ghi chép lịch sử chi tiết về những vụ đóng đinh các Kitô hữu thời kỳ đầu.

the crucifixions were a brutal method of execution used by the romans.

Những vụ đóng đinh là một phương pháp hành quyết tàn bạo được người La Mã sử dụng.

crucifixions were often used to deter rebellion against the empire.

Những vụ đóng đinh thường được sử dụng để ngăn chặn nổi loạn chống lại đế chế.

the story of the crucifixions has been depicted in many artworks.

Câu chuyện về những vụ đóng đinh đã được thể hiện trong nhiều tác phẩm nghệ thuật.

in some cultures, crucifixions are seen as a symbol of sacrifice.

Ở một số nền văn hóa, những vụ đóng đinh được xem là biểu tượng của sự hy sinh.

crucifixions were a common sight during the height of the roman empire.

Những vụ đóng đinh là một cảnh tượng phổ biến trong thời kỳ đỉnh cao của đế chế La Mã.

the crucifixions of political prisoners sparked outrage among the populace.

Những vụ đóng đinh các tù nhân chính trị đã gây phẫn nộ trong dân chúng.

many people visit the site of the famous crucifixions in jerusalem.

Nhiều người đến thăm địa điểm của những vụ đóng đinh nổi tiếng ở Jerusalem.

literature often explores the themes surrounding crucifixions and redemption.

Văn học thường khám phá các chủ đề xung quanh những vụ đóng đinh và sự chuộc tội.

crucifixions have been a subject of theological debate for centuries.

Những vụ đóng đinh đã là chủ đề tranh luận thần học trong nhiều thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay