non-cross-shaped

[Mỹ]/[nɒn ˈkrɒs ʃeɪpt]/
[Anh]/[nɒn ˈkrɒs ʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có hình dạng như chữ thập; không mang hình dạng hoặc vẻ ngoài của chữ thập.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-cross-shaped design

thiết kế không dạng chữ thập

a non-cross-shaped object

một vật thể không dạng chữ thập

avoid non-cross-shaped forms

tránh các hình dạng không dạng chữ thập

non-cross-shaped pattern

mẫu không dạng chữ thập

creating non-cross-shaped structures

tạo ra các cấu trúc không dạng chữ thập

identifying non-cross-shaped elements

xác định các yếu tố không dạng chữ thập

featuring non-cross-shaped details

có các chi tiết không dạng chữ thập

with non-cross-shaped edges

với các cạnh không dạng chữ thập

purely non-cross-shaped

hoàn toàn không dạng chữ thập

distinctly non-cross-shaped

rõ rệt không dạng chữ thập

Câu ví dụ

the puzzle pieces were non-cross-shaped, making assembly quite challenging.

Các mảnh ghép câu đố không có hình chữ thập, khiến việc lắp ráp khá khó khăn.

we designed non-cross-shaped ventilation ducts to improve airflow efficiency.

Chúng tôi đã thiết kế các ống thông gió không có hình chữ thập để cải thiện hiệu suất luồng không khí.

the artist favored non-cross-shaped brushstrokes for a more organic feel.

Nghệ sĩ ưa chuộng những nét cọ không có hình chữ thập để tạo cảm giác tự nhiên hơn.

the building's facade featured non-cross-shaped window arrangements for visual interest.

Phần mặt tiền của tòa nhà có bố trí cửa sổ không theo hình chữ thập để tạo điểm nhấn thị giác.

the game pieces were all non-cross-shaped, adding to the unique gameplay.

Tất cả các mảnh trò chơi đều không có hình chữ thập, góp phần tạo nên trải nghiệm chơi game độc đáo.

the furniture design incorporated non-cross-shaped elements for a modern aesthetic.

Thiết kế nội thất đã kết hợp các yếu tố không có hình chữ thập để tạo phong cách hiện đại.

the data visualization used non-cross-shaped charts to avoid visual clutter.

Biểu đồ trực quan hóa dữ liệu sử dụng các biểu đồ không có hình chữ thập để tránh rối mắt.

the park's layout included non-cross-shaped pathways for a more natural flow.

Bố trí khu công viên bao gồm các lối đi không theo hình chữ thập để tạo dòng chảy tự nhiên hơn.

the sculpture's form was entirely non-cross-shaped, defying traditional styles.

Hình dạng của tác phẩm điêu khắc hoàn toàn không có hình chữ thập, phá vỡ phong cách truyền thống.

the website navigation utilized non-cross-shaped menus for a cleaner look.

Chức năng điều hướng của trang web sử dụng các menu không có hình chữ thập để tạo giao diện gọn gàng hơn.

the textile pattern featured non-cross-shaped motifs inspired by nature.

Mẫu vải có các họa tiết không theo hình chữ thập lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay