non-cross-shaped design
thiết kế không dạng chữ thập
a non-cross-shaped object
một vật thể không dạng chữ thập
avoid non-cross-shaped forms
tránh các hình dạng không dạng chữ thập
non-cross-shaped pattern
mẫu không dạng chữ thập
creating non-cross-shaped structures
tạo ra các cấu trúc không dạng chữ thập
identifying non-cross-shaped elements
xác định các yếu tố không dạng chữ thập
featuring non-cross-shaped details
có các chi tiết không dạng chữ thập
with non-cross-shaped edges
với các cạnh không dạng chữ thập
purely non-cross-shaped
hoàn toàn không dạng chữ thập
distinctly non-cross-shaped
rõ rệt không dạng chữ thập
the puzzle pieces were non-cross-shaped, making assembly quite challenging.
Các mảnh ghép câu đố không có hình chữ thập, khiến việc lắp ráp khá khó khăn.
we designed non-cross-shaped ventilation ducts to improve airflow efficiency.
Chúng tôi đã thiết kế các ống thông gió không có hình chữ thập để cải thiện hiệu suất luồng không khí.
the artist favored non-cross-shaped brushstrokes for a more organic feel.
Nghệ sĩ ưa chuộng những nét cọ không có hình chữ thập để tạo cảm giác tự nhiên hơn.
the building's facade featured non-cross-shaped window arrangements for visual interest.
Phần mặt tiền của tòa nhà có bố trí cửa sổ không theo hình chữ thập để tạo điểm nhấn thị giác.
the game pieces were all non-cross-shaped, adding to the unique gameplay.
Tất cả các mảnh trò chơi đều không có hình chữ thập, góp phần tạo nên trải nghiệm chơi game độc đáo.
the furniture design incorporated non-cross-shaped elements for a modern aesthetic.
Thiết kế nội thất đã kết hợp các yếu tố không có hình chữ thập để tạo phong cách hiện đại.
the data visualization used non-cross-shaped charts to avoid visual clutter.
Biểu đồ trực quan hóa dữ liệu sử dụng các biểu đồ không có hình chữ thập để tránh rối mắt.
the park's layout included non-cross-shaped pathways for a more natural flow.
Bố trí khu công viên bao gồm các lối đi không theo hình chữ thập để tạo dòng chảy tự nhiên hơn.
the sculpture's form was entirely non-cross-shaped, defying traditional styles.
Hình dạng của tác phẩm điêu khắc hoàn toàn không có hình chữ thập, phá vỡ phong cách truyền thống.
the website navigation utilized non-cross-shaped menus for a cleaner look.
Chức năng điều hướng của trang web sử dụng các menu không có hình chữ thập để tạo giao diện gọn gàng hơn.
the textile pattern featured non-cross-shaped motifs inspired by nature.
Mẫu vải có các họa tiết không theo hình chữ thập lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
non-cross-shaped design
thiết kế không dạng chữ thập
a non-cross-shaped object
một vật thể không dạng chữ thập
avoid non-cross-shaped forms
tránh các hình dạng không dạng chữ thập
non-cross-shaped pattern
mẫu không dạng chữ thập
creating non-cross-shaped structures
tạo ra các cấu trúc không dạng chữ thập
identifying non-cross-shaped elements
xác định các yếu tố không dạng chữ thập
featuring non-cross-shaped details
có các chi tiết không dạng chữ thập
with non-cross-shaped edges
với các cạnh không dạng chữ thập
purely non-cross-shaped
hoàn toàn không dạng chữ thập
distinctly non-cross-shaped
rõ rệt không dạng chữ thập
the puzzle pieces were non-cross-shaped, making assembly quite challenging.
Các mảnh ghép câu đố không có hình chữ thập, khiến việc lắp ráp khá khó khăn.
we designed non-cross-shaped ventilation ducts to improve airflow efficiency.
Chúng tôi đã thiết kế các ống thông gió không có hình chữ thập để cải thiện hiệu suất luồng không khí.
the artist favored non-cross-shaped brushstrokes for a more organic feel.
Nghệ sĩ ưa chuộng những nét cọ không có hình chữ thập để tạo cảm giác tự nhiên hơn.
the building's facade featured non-cross-shaped window arrangements for visual interest.
Phần mặt tiền của tòa nhà có bố trí cửa sổ không theo hình chữ thập để tạo điểm nhấn thị giác.
the game pieces were all non-cross-shaped, adding to the unique gameplay.
Tất cả các mảnh trò chơi đều không có hình chữ thập, góp phần tạo nên trải nghiệm chơi game độc đáo.
the furniture design incorporated non-cross-shaped elements for a modern aesthetic.
Thiết kế nội thất đã kết hợp các yếu tố không có hình chữ thập để tạo phong cách hiện đại.
the data visualization used non-cross-shaped charts to avoid visual clutter.
Biểu đồ trực quan hóa dữ liệu sử dụng các biểu đồ không có hình chữ thập để tránh rối mắt.
the park's layout included non-cross-shaped pathways for a more natural flow.
Bố trí khu công viên bao gồm các lối đi không theo hình chữ thập để tạo dòng chảy tự nhiên hơn.
the sculpture's form was entirely non-cross-shaped, defying traditional styles.
Hình dạng của tác phẩm điêu khắc hoàn toàn không có hình chữ thập, phá vỡ phong cách truyền thống.
the website navigation utilized non-cross-shaped menus for a cleaner look.
Chức năng điều hướng của trang web sử dụng các menu không có hình chữ thập để tạo giao diện gọn gàng hơn.
the textile pattern featured non-cross-shaped motifs inspired by nature.
Mẫu vải có các họa tiết không theo hình chữ thập lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay