cruisers

[Mỹ]/ˈkruːzəz/
[Anh]/ˈkruːzɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của cruiser, một loại tàu chiến; dạng số nhiều của cruiser, cũng chỉ các du thuyền hoặc xe tuần tra của cảnh sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

cruisers club

câu lạc bộ du thuyền

luxury cruisers

du thuyền sang trọng

cruisers fleet

đội du thuyền

sport cruisers

du thuyền thể thao

cruisers race

đua du thuyền

cruisers tour

du lịch du thuyền

cruisers event

sự kiện du thuyền

cruisers show

triển lãm du thuyền

cruisers adventure

phiêu lưu du thuyền

cruisers lifestyle

phong cách sống du thuyền

Câu ví dụ

cruisers are popular among vacationers.

Những du thuyền luôn được ưa chuộng trong số những người đi du lịch.

many cruisers offer all-inclusive packages.

Nhiều du thuyền cung cấp các gói tất cả trong một.

cruisers often have entertainment options on board.

Các du thuyền thường có các lựa chọn giải trí trên tàu.

some cruisers cater to families with kids.

Một số du thuyền phục vụ các gia đình có trẻ em.

cruisers can be a great way to explore multiple destinations.

Du thuyền có thể là một cách tuyệt vời để khám phá nhiều điểm đến.

luxury cruisers provide top-notch amenities.

Các du thuyền sang trọng cung cấp các tiện nghi hàng đầu.

cruisers often have themed nights and parties.

Các du thuyền thường có các đêm và tiệc theo chủ đề.

many cruisers feature on-board dining experiences.

Nhiều du thuyền có các trải nghiệm ẩm thực trên tàu.

safety measures are important for cruisers.

Các biện pháp an toàn là quan trọng đối với du thuyền.

cruisers can be a relaxing way to travel.

Du thuyền có thể là một cách thư giãn để đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay