yacht

[Mỹ]/jɒt/
[Anh]/jɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc thuyền nhanh hoặc thuyền buồm, một chiếc thuyền giải trí cho việc du ngoạn thư giãn.
Word Forms
hiện tại phân từyachting
thì quá khứyachted
quá khứ phân từyachted
ngôi thứ ba số ítyachts
số nhiềuyachts

Cụm từ & Cách kết hợp

yacht club

câu lạc bộ du thuyền

Câu ví dụ

The upkeep of a yacht is very expensive.

Việc bảo trì một du thuyền rất tốn kém.

a yacht with long, fluent curves.

một du thuyền với những đường cong dài và mượt mà.

the yacht was ready for dirty weather.

Du thuyền đã sẵn sàng cho thời tiết xấu.

the yacht is fast and racy.

du thuyền rất nhanh và thể thao.

the yacht was drifting broadside to the wind.

du thuyền đang trôi dạt vuông góc với gió.

the yacht was shaping well in trials.

Du thuyền đang định hình tốt trong các thử nghiệm.

The behavio(u)r of the yacht was excellent.

Hành vi của du thuyền thật xuất sắc.

They have yachts available for charter.

Họ có du thuyền có sẵn để thuê.

The Queen's yacht was escorted by destroyers.

Du thuyền của Nữ hoàng được hộ tống bởi các tàu khu trục.

The yacht heeled over.

Du thuyền nghiêng sang một bên.

the yacht made landfall under cover of darkness.

du thuyền đã lên bờ dưới sự che đậy của bóng tối.

the yacht will emerge from the yard with her original rig.

du thuyền sẽ xuất hiện từ bến cảng với bộ cánh gốc của nó.

the yacht is well proportioned and conservatively styled.

du thuyền được thiết kế với tỷ lệ tốt và kiểu dáng bảo thủ.

they produce yachts in both standard and master versions.

Họ sản xuất du thuyền ở cả phiên bản tiêu chuẩn và phiên bản cao cấp.

I was wrong about him being on the yacht that evening.

Tôi đã sai khi nghĩ rằng anh ấy đã ở trên du thuyền vào buổi tối đó.

The yacht continued its passage with favorable winds.

Du thuyền tiếp tục hành trình với gió thuận lợi.

The sleigh was on one runner,heeling like a yacht in a wind.

Chiếc xe trượt tuyết nằm trên một đường trượt, nghiêng như một chiếc thuyền buồm trong gió.

Ví dụ thực tế

A yacht! Have you ever been on a yacht?

Một chiếc du thuyền! Bạn đã từng lên du thuyền chưa?

Nguồn: American English dialogue

A good speed for a modern racing yacht.

Một tốc độ tốt cho một chiếc du thuyền đua hiện đại.

Nguồn: Humanity: The Story of All of Us

If I were rich, I'd buy a yacht.

Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một chiếc du thuyền.

Nguồn: Grammar Lecture Hall

If he were rich, he'd buy a yacht.

Nếu anh ấy giàu, anh ấy sẽ mua một chiếc du thuyền.

Nguồn: Grammar Lecture Hall

I would bring a yacht with a lot of games in it.

Tôi sẽ mang một chiếc du thuyền với rất nhiều trò chơi trong đó.

Nguồn: Hobby perspective React

Werner has a yacht with a full bar. Let's go.

Werner có một chiếc du thuyền với quầy bar đầy đủ. Đi thôi.

Nguồn: Modern Family - Season 08

He works at the marina where the Watkins kept their yacht.

Anh ấy làm việc tại bến du thuyền nơi Watkins giữ du thuyền của họ.

Nguồn: TV series Person of Interest Season 3

But then again, it's a yacht, so, money.

Nhưng mà, dù sao đi nữa, đó là một chiếc du thuyền, nên là tiền.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2019 Collection

Sophia is up on deck steering the yacht.

Sophia ở trên boong lái du thuyền.

Nguồn: A bet.

He invited us to a party today on Hugh Jackman's yacht.

Anh ấy mời chúng tôi đến một bữa tiệc hôm nay trên du thuyền của Hugh Jackman.

Nguồn: Modern Family - Season 05

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay