legal culpabilities
trách nhiệm pháp lý
moral culpabilities
trách nhiệm đạo đức
criminal culpabilities
trách nhiệm hình sự
shared culpabilities
trách nhiệm chung
individual culpabilities
trách nhiệm cá nhân
collective culpabilities
trách nhiệm tập thể
potential culpabilities
trách nhiệm tiềm ẩn
recognized culpabilities
trách nhiệm được công nhận
specific culpabilities
trách nhiệm cụ thể
ultimate culpabilities
trách nhiệm cuối cùng
her culpabilities were finally revealed in the investigation.
Những hành vi sai trái của cô ấy cuối cùng cũng đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.
he accepted his culpabilities and apologized to everyone.
Anh ấy đã chấp nhận trách nhiệm về những hành vi sai trái của mình và xin lỗi mọi người.
the court examined the culpabilities of all involved parties.
Tòa án đã xem xét trách nhiệm của tất cả các bên liên quan.
understanding one’s culpabilities is the first step to improvement.
Hiểu rõ trách nhiệm của bản thân là bước đầu tiên để cải thiện.
her culpabilities in the project led to its failure.
Những hành vi sai trái của cô ấy trong dự án đã dẫn đến sự thất bại của nó.
the report detailed the culpabilities of the management team.
Báo cáo chi tiết về trách nhiệm của nhóm quản lý.
he tried to shift the blame, but his culpabilities were clear.
Anh ta cố gắng đổ lỗi cho người khác, nhưng trách nhiệm của anh ta là rõ ràng.
her acknowledgment of her culpabilities was commendable.
Việc cô ấy thừa nhận trách nhiệm của mình là đáng khen ngợi.
they discussed the culpabilities during the team meeting.
Họ đã thảo luận về trách nhiệm trong cuộc họp nhóm.
the investigation focused on the culpabilities of the key players.
Cuộc điều tra tập trung vào trách nhiệm của những người chủ chốt.
legal culpabilities
trách nhiệm pháp lý
moral culpabilities
trách nhiệm đạo đức
criminal culpabilities
trách nhiệm hình sự
shared culpabilities
trách nhiệm chung
individual culpabilities
trách nhiệm cá nhân
collective culpabilities
trách nhiệm tập thể
potential culpabilities
trách nhiệm tiềm ẩn
recognized culpabilities
trách nhiệm được công nhận
specific culpabilities
trách nhiệm cụ thể
ultimate culpabilities
trách nhiệm cuối cùng
her culpabilities were finally revealed in the investigation.
Những hành vi sai trái của cô ấy cuối cùng cũng đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.
he accepted his culpabilities and apologized to everyone.
Anh ấy đã chấp nhận trách nhiệm về những hành vi sai trái của mình và xin lỗi mọi người.
the court examined the culpabilities of all involved parties.
Tòa án đã xem xét trách nhiệm của tất cả các bên liên quan.
understanding one’s culpabilities is the first step to improvement.
Hiểu rõ trách nhiệm của bản thân là bước đầu tiên để cải thiện.
her culpabilities in the project led to its failure.
Những hành vi sai trái của cô ấy trong dự án đã dẫn đến sự thất bại của nó.
the report detailed the culpabilities of the management team.
Báo cáo chi tiết về trách nhiệm của nhóm quản lý.
he tried to shift the blame, but his culpabilities were clear.
Anh ta cố gắng đổ lỗi cho người khác, nhưng trách nhiệm của anh ta là rõ ràng.
her acknowledgment of her culpabilities was commendable.
Việc cô ấy thừa nhận trách nhiệm của mình là đáng khen ngợi.
they discussed the culpabilities during the team meeting.
Họ đã thảo luận về trách nhiệm trong cuộc họp nhóm.
the investigation focused on the culpabilities of the key players.
Cuộc điều tra tập trung vào trách nhiệm của những người chủ chốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay