culturalize identity
cultural hóa bản sắc
culturalize experience
cultural hóa kinh nghiệm
culturalize context
cultural hóa bối cảnh
culturalize values
cultural hóa giá trị
culturalize practices
cultural hóa các hoạt động
culturalize norms
cultural hóa các chuẩn mực
culturalize language
cultural hóa ngôn ngữ
culturalize community
cultural hóa cộng đồng
culturalize heritage
cultural hóa di sản
culturalize beliefs
cultural hóa niềm tin
we need to culturalize our marketing strategies.
Chúng ta cần phải bản địa hóa các chiến lược tiếp thị của mình.
to succeed globally, companies must culturalize their products.
Để thành công trên toàn cầu, các công ty phải bản địa hóa sản phẩm của họ.
it’s important to culturalize educational materials for diverse students.
Điều quan trọng là phải bản địa hóa tài liệu giáo dục cho học sinh đa dạng.
they aim to culturalize the workplace environment.
Họ hướng tới việc bản địa hóa môi trường làm việc.
we should culturalize our content to reach a wider audience.
Chúng ta nên bản địa hóa nội dung của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
to enhance user experience, we must culturalize the app interface.
Để nâng cao trải nghiệm người dùng, chúng ta phải bản địa hóa giao diện ứng dụng.
they strive to culturalize their services for international clients.
Họ nỗ lực bản địa hóa dịch vụ của họ cho khách hàng quốc tế.
it is essential to culturalize the training programs for employees.
Điều cần thiết là phải bản địa hóa các chương trình đào tạo cho nhân viên.
we must culturalize our approach to community engagement.
Chúng ta phải bản địa hóa cách tiếp cận của mình đối với sự tham gia của cộng đồng.
to foster inclusivity, we need to culturalize our policies.
Để thúc đẩy sự hòa nhập, chúng ta cần phải bản địa hóa các chính sách của mình.
culturalize identity
cultural hóa bản sắc
culturalize experience
cultural hóa kinh nghiệm
culturalize context
cultural hóa bối cảnh
culturalize values
cultural hóa giá trị
culturalize practices
cultural hóa các hoạt động
culturalize norms
cultural hóa các chuẩn mực
culturalize language
cultural hóa ngôn ngữ
culturalize community
cultural hóa cộng đồng
culturalize heritage
cultural hóa di sản
culturalize beliefs
cultural hóa niềm tin
we need to culturalize our marketing strategies.
Chúng ta cần phải bản địa hóa các chiến lược tiếp thị của mình.
to succeed globally, companies must culturalize their products.
Để thành công trên toàn cầu, các công ty phải bản địa hóa sản phẩm của họ.
it’s important to culturalize educational materials for diverse students.
Điều quan trọng là phải bản địa hóa tài liệu giáo dục cho học sinh đa dạng.
they aim to culturalize the workplace environment.
Họ hướng tới việc bản địa hóa môi trường làm việc.
we should culturalize our content to reach a wider audience.
Chúng ta nên bản địa hóa nội dung của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
to enhance user experience, we must culturalize the app interface.
Để nâng cao trải nghiệm người dùng, chúng ta phải bản địa hóa giao diện ứng dụng.
they strive to culturalize their services for international clients.
Họ nỗ lực bản địa hóa dịch vụ của họ cho khách hàng quốc tế.
it is essential to culturalize the training programs for employees.
Điều cần thiết là phải bản địa hóa các chương trình đào tạo cho nhân viên.
we must culturalize our approach to community engagement.
Chúng ta phải bản địa hóa cách tiếp cận của mình đối với sự tham gia của cộng đồng.
to foster inclusivity, we need to culturalize our policies.
Để thúc đẩy sự hòa nhập, chúng ta cần phải bản địa hóa các chính sách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay