societies

[Mỹ]/səˈsaɪətiz/
[Anh]/səˈsaɪətiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của xã hội; tầng lớp thượng lưu; các hiệp hội hoặc nhóm người

Cụm từ & Cách kết hợp

modern societies

các xã hội hiện đại

global societies

các xã hội toàn cầu

developed societies

các xã hội phát triển

traditional societies

các xã hội truyền thống

industrial societies

các xã hội công nghiệp

pluralistic societies

các xã hội đa nguyên

inclusive societies

các xã hội hòa nhập

digital societies

các xã hội số

egalitarian societies

các xã hội bình đẳng

diverse societies

các xã hội đa dạng

Câu ví dụ

different societies have unique traditions.

các xã hội khác nhau có những truyền thống độc đáo.

societies evolve over time.

các xã hội phát triển theo thời gian.

many societies value education highly.

nhiều xã hội đánh giá cao giáo dục.

societies are shaped by their cultures.

các xã hội bị định hình bởi văn hóa của họ.

technological advancements change societies.

các tiến bộ công nghệ thay đổi các xã hội.

societies must address environmental issues.

các xã hội phải giải quyết các vấn đề môi trường.

different societies have varying approaches to governance.

các xã hội khác nhau có những cách tiếp cận khác nhau về quản trị.

societies benefit from diversity and inclusion.

các xã hội được hưởng lợi từ sự đa dạng và hòa nhập.

societies often reflect their historical contexts.

các xã hội thường phản ánh bối cảnh lịch sử của họ.

globalization impacts societies worldwide.

toàn cầu hóa tác động đến các xã hội trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay