curdled

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khoảnh khắc kinh hoàng (tựa đề của một bộ phim).
Word Forms
thì quá khứcurdled
quá khứ phân từcurdled

Cụm từ & Cách kết hợp

curdled milk

sữa chua

curdled cheese

phô mai chua

Câu ví dụ

The milk curdled in the heat.

Sữa đã bị chua trong nhiệt.

Her stomach curdled at the sight of the gruesome scene.

Dạ dày của cô ấy quặn lại khi nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng.

The chef noticed that the sauce had curdled and had to start over.

Đầu bếp nhận thấy rằng nước sốt đã bị chua và phải bắt đầu lại.

The relationship between them curdled after the argument.

Mối quan hệ giữa họ đã xấu đi sau cuộc tranh cãi.

The once smooth mixture curdled into a lumpy mess.

Hỗn hợp từng mịn màng đã vón cục thành một mớ lumpy.

The atmosphere in the room curdled as tension rose.

Không khí trong phòng trở nên căng thẳng khi sự căng thẳng tăng lên.

The joy of the celebration curdled when bad news arrived.

Niềm vui của buổi lễ tan biến khi tin xấu đến.

His smile curdled into a grimace of pain.

Nụ cười của anh ấy biến thành một nét mặt đau đớn.

The friendship between them curdled into animosity over time.

Tình bạn giữa họ dần trở nên thù địch theo thời gian.

The once promising project curdled into a failure.

Dự án từng hứa hẹn đã trở thành một sự thất bại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay