curios and oddities
đồ cổ và đồ kỳ lạ
curios for sale
đồ cổ bán
curios of nature
đồ cổ từ thiên nhiên
curios and artifacts
đồ cổ và hiện vật
curios in collection
đồ cổ trong bộ sưu tập
curios from abroad
đồ cổ từ nước ngoài
curios to explore
đồ cổ để khám phá
curios and treasures
đồ cổ và kho báu
curios in display
đồ cổ trưng bày
she was always curious about different cultures.
Cô ấy luôn tò mò về những nền văn hóa khác nhau.
curious minds often ask the best questions.
Những tâm trí tò mò thường đặt ra những câu hỏi hay nhất.
he had a curious look on his face.
Anh ấy có vẻ mặt tò mò.
it's natural to be curious about the unknown.
Thật tự nhiên khi tò mò về những điều chưa biết.
curious children learn faster than others.
Trẻ em tò mò học nhanh hơn những người khác.
she was curious to know more about the topic.
Cô ấy rất tò mò muốn biết thêm về chủ đề đó.
his curious nature led him to explore new places.
Tính tò mò của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những nơi mới.
being curious can lead to exciting discoveries.
Việc tò mò có thể dẫn đến những khám phá thú vị.
curious animals often investigate their surroundings.
Những con vật tò mò thường điều tra môi trường xung quanh của chúng.
she had a curious habit of collecting unusual items.
Cô ấy có một thói quen tò mò là sưu tầm những món đồ bất thường.
curios and oddities
đồ cổ và đồ kỳ lạ
curios for sale
đồ cổ bán
curios of nature
đồ cổ từ thiên nhiên
curios and artifacts
đồ cổ và hiện vật
curios in collection
đồ cổ trong bộ sưu tập
curios from abroad
đồ cổ từ nước ngoài
curios to explore
đồ cổ để khám phá
curios and treasures
đồ cổ và kho báu
curios in display
đồ cổ trưng bày
she was always curious about different cultures.
Cô ấy luôn tò mò về những nền văn hóa khác nhau.
curious minds often ask the best questions.
Những tâm trí tò mò thường đặt ra những câu hỏi hay nhất.
he had a curious look on his face.
Anh ấy có vẻ mặt tò mò.
it's natural to be curious about the unknown.
Thật tự nhiên khi tò mò về những điều chưa biết.
curious children learn faster than others.
Trẻ em tò mò học nhanh hơn những người khác.
she was curious to know more about the topic.
Cô ấy rất tò mò muốn biết thêm về chủ đề đó.
his curious nature led him to explore new places.
Tính tò mò của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những nơi mới.
being curious can lead to exciting discoveries.
Việc tò mò có thể dẫn đến những khám phá thú vị.
curious animals often investigate their surroundings.
Những con vật tò mò thường điều tra môi trường xung quanh của chúng.
she had a curious habit of collecting unusual items.
Cô ấy có một thói quen tò mò là sưu tầm những món đồ bất thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay